NK Celje
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Koper

NK Celje vs FC Koper

Tỷ số chung cuộc: NK Celje 1-0 FC Koper tại 1. SNL, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Celje thắng 3, hòa 4, FC Koper thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Z'dežele, Celje
Phong độ
DLLWL NK Celje
LDWWW FC Koper
  1. 2' Felipe Curcio S. Jovanović
  2. 15' I. Brnić 1-0
  3. 38' Deni Jurić
  4. 38' Di Mateo Lovrić
  5. 38' Felipe Curcio
  6. HT1-0
  7. 50' Klemen Nemanič
  8. 60' T. Svetlin M. Kvesić
  9. 74' Ahmed Franck Sidibe
  10. 79' T. Jurić D. Jurić
  11. 79' P. Petriško N. Omladič
  12. 79' D. Simčić D. Popovič
  13. 81' Tomi Jurić
  14. 82' N. Kouter Edmilson
  15. 85' Ahmed Franck Sidibe
  16. 85' Ahmed Franck Sidibe
  17. 90'+3 Mark Pabai
  18. 90'+6 M. Dulca I. Brnić
  19. 90'+6 M. Kavčič Ž. Karničnik
  20. 90'+3 A. Zalaznik P. Petriško
  21. FT1-0

Đội hình

NK Celje Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Albert Riera
  1. 98L. Štubljar
  2. 2Juanjo Nieto
  3. 3D. Vukliševič
  4. 81K. Nemanič
  5. 23Ž. Karničnik ▼ 90'
  6. 11S. Sešlar
  7. 19M. Zabukovnik
  8. 16M. Kvesić ▼ 60'
  9. 7A. Matko
  10. 30Edmilson ▼ 82'
  11. 77I. Brnić ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 88T. Svetlin ▲ 60'
  2. 10N. Kouter ▲ 82'
  3. 4M. Dulca ▲ 90'
  4. 25M. Kavčič ▲ 90'
  5. 5C. Lhernault
  6. 8L. Bobičanec
  7. 12L. Kolar
  8. 28S. Bralić
  9. 99Íñigo Eguaras
FC Koper Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Bogatinov
  1. 31M. Jurhar
  2. 2M. Pabai
  3. 15M. Mittendorfer
  4. 48A. Sidibé
  5. 23S. Jovanović ▼ 2'
  6. 21N. Omladič ▼ 79'
  7. 35D. Lovrić
  8. 45I. Matondo
  9. 22D. Popovič ▼ 79'
  10. 10O. El Manssouri
  11. 11D. Jurić ▼ 79'

Dự bị 12

  1. 3Felipe Curcio ▲ 2'
  2. 9T. Jurić ▲ 79'
  3. 17P. Petriško ▲ 79'
  4. 24D. Simčić ▲ 79'
  5. 18A. Zalaznik ▲ 90'
  6. 25T. Bonaca
  7. 14D. Bohar
  8. 73L. Baš
  9. 26G. Groznica
  10. 28D. Ivkič
  11. 30N. Burić
  12. 32V. Mijailović

Thống kê

01
71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

70Trận đấu55
147Ghi được97
100Thủng lưới58
2.1Bàn thắng mỗi trận1.76
17Giữ sạch lưới19
47Trên 2.5 bàn26
80Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu