NK Celje vs FC Koper
Tỷ số chung cuộc: NK Celje 2-1 FC Koper tại 1. SNL, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Celje thắng 3, hòa 4, FC Koper thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadion Z'dežele, Celje
- Phong độ
- DLLWL NK Celje
- LDWWW FC Koper
- 1' ▲ J. Koprivec ▼ J. Vodan
- 15' A. Matko 1-0
- 19' ▲ T. Lauš ▼ M. Pabai
- 27' 1-1 L. Tičić
- 45'+2 Klemen Nemanič
- HT1-1
- 46' ▲ L. Bobičanec ▼ M. Vrbanec
- 46' ▲ S. Adetunji ▼ A. Krefl
- 46' ▲ M. Zabukovnik ▼ M. Dulca
- 46' ▲ B. Osuji ▼ D. Jurić
- 60' Wisdom Sule
- 70' Ahmed Franck Sidibe
- 74' A. Matko 2-1
- 85' ▲ L. Menalo ▼ E. Prutsev
- 85' ▲ T. Ček ▼ N. Milić
- 85' ▲ E. Marsetič ▼ L. Tičić
- 85' ▲ E. Jelenič ▼ P. Petriško
- 88' Tino Blaž Lauš
- FT2-1
Đội hình
- 22M. Rožman
- 23Ž. Karničnik
- 3D. Vukliševič
- 81K. Nemanič
- 43A. Krefl ▼ 46'
- 4M. Dulca ▼ 46'
- 13M. Vrbanec ▼ 46'
- 88T. Svetlin
- 73E. Prutsev ▼ 85'
- 7A. Matko
- 67N. Milić ▼ 85'
Dự bị 12
- 8L. Bobičanec ▲ 46'
- 90S. Adetunji ▲ 46'
- 19M. Zabukovnik ▲ 46'
- 70L. Menalo ▲ 85'
- 28T. Ček ▲ 85'
- 1M. Jurhar
- 10N. Kouter
- 11D. Popovič
- 20L. Mačak
- 21N. Ajhmajer
- 69M. Obradovič
- 33I. Maevskiy
- 13J. Vodan ▼ 1'
- 2M. Pabai ▼ 19'
- 48A. Sidibé
- 15M. Mittendorfer
- 18M. Palčič
- 23K. Bručić
- 40A. Ankrah
- 17P. Petriško ▼ 85'
- 6L. Tičić ▼ 85'
- 20S. Wisdom
- 97D. Jurić ▼ 46'
Dự bị 11
- 1J. Koprivec ▲ 1'
- 80T. Lauš ▲ 19'
- 11B. Osuji ▲ 46'
- 19E. Marsetič ▲ 85'
- 77E. Jelenič ▲ 85'
- 8O. Kočar
- 25T. Kruljac
- 26G. Groznica
- 27A. Ruedl
- 33F. Tomek
- 44R. Hrvatin
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 34 | +41 | 79 | |
| 2 | 36 | 67 - 35 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 4 | 36 | 42 - 42 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 48 | |
| 6 | 36 | 42 - 55 | -13 | 43 | |
| 7 | 36 | 52 - 60 | -8 | 43 | |
| 8 | 36 | 37 - 64 | -27 | 36 | |
| 9 | 36 | 33 - 51 | -18 | 33 | |
| 10 | 36 | 37 - 71 | -34 | 31 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu58
122Ghi được98
69Thủng lưới92
2Bàn thắng mỗi trận1.69
16Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn36
64Hiệp hai54