Humenné vs Liptovský Mikuláš
Tỷ số chung cuộc: Humenné 1-0 Liptovský Mikuláš tại 2. liga, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Humenné thắng 2, hòa 1, Liptovský Mikuláš thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 5
- Phong độ
- LWLDL Humenné
- DLWLD Liptovský Mikuláš
- 6' L. Zincak
- 11' M. Zlacky
- 39' O. Vyshnevskyi 1-0
- 41' T. Gerat
- 42' J. Straka
- HT1-0
- 46' ▲ F. Sitarcik ▼ L. Zincak
- 46' ▲ L. Laura ▼ A. Macejko
- 48' M. Zlacky
- 48' M. Zlacky
- 50' ▲ V. Matas ▼ S. Ninac
- 54' ▲ S. Mojcak ▼ A. Daneji
- 66' ▲ S. Gladis ▼ S. Chlepko
- 71' ▲ T. Hak ▼ M. Sot
- 72' C. Vasil
- 76' L. Laura
- 76' E. Okonji
- 77' ▲ D. Petrik ▼ J. Straka
- 77' ▲ Mateus ▼ I. Komjaty
- 83' ▲ J. P. Bamburak ▼ Z. Zahradnik
- 88' E. Okonji
- 88' E. Okonji
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Breda
- 17M. Zlacky
- 5L. Zincak▼ 46'
- 8C. Vasil
- 12S. Kohut
- 3P. Lazar
- 24J. Straka▼ 77'
- 14S. Ninac▼ 50'
- 26Z. Zahradnik▼ 83'
- 19I. Komjaty▼ 77'
- 77O. Vyshnevskyi
Dự bị 7
- 9M. Bega
- 11D. Petrik▲ 77'
- 16F. Sitarcik▲ 46'
- 22J. P. Bamburak▲ 83'
- 29V. Matas▲ 50'
- 40Mateus▲ 77'
- 13E. Karaj
- 30A. Slancik
- 11T. Stas
- 20Rafael Freitas
- 22S. Chlepko▼ 66'
- 17E. Okonji
- 10R. Bartos
- 8T. Gerat
- 7A. Macejko▼ 46'
- 27A. Daneji▼ 54'
- 6M. Sot▼ 71'
- 21S. Kucharik
Dự bị 8
- 1J. Novak
- 19L. Laura▲ 46'
- 15S. Mojcak▲ 54'
- 23T. Hak▲ 71'
- 18S. Gladis▲ 66'
- 28M. Piter-Bucko
- 12A. Blaho
- 14L. Fedor
Thống kê
15
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 17 - 2 | +15 | 21 | |
| 2 | 7 | 15 - 7 | +8 | 18 | |
| 3 | 7 | 14 - 11 | +3 | 13 | |
| 4 | 7 | 12 - 11 | +1 | 13 | |
| 5 | 7 | 12 - 10 | +2 | 10 | |
| 6 | 6 | 6 - 6 | 0 | 10 | |
| 7 | 7 | 9 - 11 | -2 | 10 | |
| 8 | 7 | 5 - 9 | -4 | 10 | |
| 9 | 7 | 13 - 9 | +4 | 9 | |
| 10 | 7 | 12 - 10 | +2 | 8 | |
| 11 | 7 | 6 - 7 | -1 | 8 | |
| 12 | 7 | 10 - 11 | -1 | 7 | |
| 13 | 7 | 4 - 10 | -6 | 6 | |
| 14 | 6 | 9 - 10 | -1 | 5 | |
| 15 | 7 | 5 - 9 | -4 | 3 | |
| 16 | 7 | 5 - 21 | -16 | 3 |
So sánh
12Trận đấu11
10Ghi được22
17Thủng lưới13
0.83Bàn thắng mỗi trận2
3Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai9