Inter Bratislava
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
MŠK Žilina II

Inter Bratislava vs MŠK Žilina II

Tỷ số chung cuộc: Inter Bratislava 0-1 MŠK Žilina II tại 2. liga, 3 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Inter Bratislava thắng 2, hòa 1, MŠK Žilina II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 2
Phong độ
WLDWD Inter Bratislava
WDWLW MŠK Žilina II
  1. 23' 0-1 T. Diouf · T. Stanik
  2. 32' D. Straka M. Kusnir
  3. HT0-1
  4. 59' M. Bortoli A. Ibrahim
  5. 59' D. Kmet G. Barcik
  6. 62' Adebayo A. Toth
  7. 62' P. Bellas B. Polevka
  8. 66' M. Pavlik
  9. 73' M. Charamza M. Pekelsky
  10. 73' M. Prekop T. Diouf
  11. 75' V. Tatar A. Lami
  12. 82' M. Sulla
  13. 90' J. Piroska
  14. 90' T. Stanik
  15. 90'+2 M. Rehak B. A. Sowah
  16. FT0-1

Đội hình

Inter Bratislava HLV: Vladimir Cifranic
  1. 24M. Sulla
  2. 2K. Mihalek
  3. 3A. Lami ▼ 75'
  4. 4T. A. Egbe
  5. 5L. Remen
  6. 7D. Franke
  7. 9A. Toth ▼ 62'
  8. 12T. Vantruba
  9. 14B. Polevka ▼ 62'
  10. 21M. Kusnir ▼ 32'
  11. 33J. Piroska

Dự bị 9

  1. 6D. Straka ▲ 32'
  2. 13R. Kubovic
  3. 16Adebayo ▲ 62'
  4. 18D. Nestrak
  5. 20P. Bellas ▲ 62'
  6. 22V. Tatar ▲ 75'
  7. 23D. Ziska
  8. 1P. Sokol
  9. 30M. Hamrak
MŠK Žilina II HLV: Viktor Pecovsky
  1. 1T. Tarcsi
  2. 3M. Pavlik
  3. 6A. Dovicak
  4. 7M. Pekelsky ▼ 73'
  5. 10G. Barcik ▼ 59'
  6. 13A. Ibrahim ▼ 59'
  7. 15T. Stanik
  8. 18M. Traore
  9. 20M. Skvarka
  10. 23B. A. Sowah ▼ 90'
  11. 24T. Diouf ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 30M. Kopal
  2. 4M. Rehak ▲ 90'
  3. 8M. Bortoli ▲ 59'
  4. 9D. Kmet ▲ 59'
  5. 11M. Charamza ▲ 73'
  6. 17D. Pecsuk
  7. 19S. Koribsky
  8. 21M. Prekop ▲ 73'
  9. 25M. Yendare

Thống kê

11
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Petržalka
7 17 - 2 +15 21
2
Šamorín
7 15 - 7 +8 18
3
FK Pohronie
7 14 - 11 +3 13
4
MŠK Žilina II
7 8 - 6 +2 13
5
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
7 12 - 11 +1 13
6
Baník Lehota p.Vtáčnikom
7 12 - 10 +2 10
7
Tatran Prešov
7 9 - 11 -2 10
8
FC Slovan Galanta
7 5 - 9 -4 10
9
Liptovský Mikuláš
7 13 - 9 +4 9
10
Inter Bratislava
7 12 - 10 +2 8
11
Zlaté Moravce
7 6 - 7 -1 8
12
OFK Malženice
7 10 - 11 -1 7
13
Humenné
7 4 - 10 -6 6
14
ŠK Slovan Bratislava II
7 9 - 12 -3 5
15
Lokomotíva Zvolen
7 5 - 9 -4 3
16
FO Bytča
7 5 - 21 -16 3

So sánh

11Trận đấu9
22Ghi được13
12Thủng lưới7
2Bàn thắng mỗi trận1.44
4Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu