MŠK Žilina II
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Inter Bratislava

MŠK Žilina II vs Inter Bratislava

Tỷ số chung cuộc: MŠK Žilina II 1-2 Inter Bratislava tại 2. liga, 28 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: MŠK Žilina II thắng 4, hòa 1, Inter Bratislava thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 22
Phong độ
WDWLW MŠK Žilina II
WLDWD Inter Bratislava
  1. 21' M. Rehak
  2. 28' 0-1 M. Garcia
  3. 39' D. Homet Ruiz 1-1
  4. 40' 1-2 T. Balko
  5. HT1-2
  6. 59' B. Turcak T. Balko
  7. 64' R. Petruska A. Florea
  8. 64' M. Pekelsky M. Rehak
  9. 72' Y. Diop
  10. 75' T. Vantruba P. Bellas
  11. 87' S. Samaj A. Oravec
  12. 87' P. Spak J. Piroska
  13. FT1-2

Đội hình

MŠK Žilina II HLV: Vladimir Vesely
  1. 30T. Tarcsi
  2. 4M. Rehak ▼ 64'
  3. 5A. Oravec ▼ 87'
  4. 6A. Dovicak
  5. 9L. Prokop
  6. 10N. Mendoza
  7. 14M. Svoboda
  8. 15T. Stanik
  9. 19D. Homet Ruiz
  10. 20M. Skvarka
  11. 21A. Florea ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 1J. Jokl
  2. 3A. Ibrahim
  3. 7M. Pekelsky ▲ 64'
  4. 11M. Benadik
  5. 12S. Samaj ▲ 87'
  6. 16B. Sillah
  7. 17R. Petruska ▲ 64'
Inter Bratislava HLV: Marian Sarmir
  1. 24M. Sulla
  2. 3R. Konios
  3. 5L. Remen
  4. 9A. Toth
  5. 14Y. Diop
  6. 15T. Balko ▼ 59'
  7. 16T. Ba
  8. 20P. Bellas ▼ 75'
  9. 21M. Kusnir
  10. 23M. Garcia
  11. 33J. Piroska ▼ 87'

Dự bị 6

  1. 4M. Dumbuya
  2. 10B. Turcak ▲ 59'
  3. 11P. Spak ▲ 87'
  4. 12T. Vantruba ▲ 75'
  5. 18D. Nestrak
  6. 1P. Sokol

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dukla Banská Bystrica
30 61 - 25 +36 66
2
Lokomotíva Zvolen
30 46 - 36 +10 49
3
Liptovský Mikuláš
30 55 - 47 +8 48
4
Petržalka
30 45 - 31 +14 48
5
OFK Malženice
30 44 - 38 +6 47
6
FK Pohronie
30 47 - 35 +12 44
7
Zlaté Moravce
30 57 - 49 +8 44
8
Inter Bratislava
30 35 - 36 -1 42
9
ŠK Slovan Bratislava II
30 45 - 48 -3 40
10
Šamorín
30 44 - 46 -2 38
11
Baník Lehota p.Vtáčnikom
30 41 - 52 -11 35
12
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 38 - 49 -11 33
13
MŠK Žilina II
30 43 - 59 -16 33
14
Slávia TU Košice
30 38 - 54 -16 32
15
MŠK Púchov
30 33 - 50 -17 29
16
MFK Stará Ľubovňa
30 35 - 52 -17 26
Nike liga 2. liga (Relegation) Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
51Ghi được47
63Thủng lưới41
1.46Bàn thắng mỗi trận1.34
7Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu