Šamorín
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Humenné

Šamorín vs Humenné

Tỷ số chung cuộc: Šamorín 3-1 Humenné tại 2. liga, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Šamorín thắng 1, hòa 2, Humenné thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 2
Phong độ
LWWWW Šamorín
LWLDL Humenné
  1. 2' 0-1 O. Vyshnevskyi
  2. 12' A. Avetisyan 1-1
  3. 36' S. Varga 2-1
  4. 41' A. Konan
  5. HT2-1
  6. 46' S. Ninac D. Petrik
  7. 58' O. Ihejirika O. Reiter
  8. 58' V. Bajtos G. Marek
  9. 60' C. Vasil
  10. 73' O. Ihejirika 3-1
  11. 75' S. Bednar S. Useni
  12. 75' S. Barro D. Pavuk
  13. 78' S. Kohut I. Komjaty
  14. 78' J. P. Bamburak J. Straka
  15. 89' S. Barro
  16. 89' L. Laurov C. Vasil
  17. 89' Mateus V. Matas
  18. 90' S. Bednar
  19. 90'+4 S. Varga
  20. 90' N. Kapus L. Bubuteishvili
  21. FT3-1

Đội hình

Šamorín HLV: Michal Kuruc
  1. 4A. Avetisyan
  2. 18G. Marek▼ 58'
  3. 38A. Hudok
  4. 6A. Konan
  5. 10M. Weber
  6. 7D. Pavuk▼ 75'
  7. 16M. Totka
  8. 5S. Varga
  9. 8L. Bubuteishvili▼ 90'
  10. 27O. Reiter▼ 58'
  11. 29S. Useni▼ 75'

Dự bị 8

  1. 9O. Ihejirika▲ 58'
  2. 12V. Kaltsas
  3. 15N. Kapus▲ 90'
  4. 11S. Bednar▲ 75'
  5. 25S. Barro▲ 75'
  6. 23V. Bajtos▲ 58'
  7. 20R. Csemy
  8. 17K. Balint
Humenné HLV: Miroslav Nemec
  1. 1M. Breda
  2. 17M. Zlacky
  3. 8C. Vasil▼ 89'
  4. 11D. Petrik▼ 46'
  5. 5L. Zincak
  6. 77O. Vyshnevskyi
  7. 26Z. Zahradnik
  8. 24J. Straka▼ 78'
  9. 29V. Matas▼ 89'
  10. 16F. Sitarcik
  11. 19I. Komjaty▼ 78'

Dự bị 7

  1. 9M. Bega
  2. 12S. Kohut▲ 78'
  3. 14S. Ninac▲ 46'
  4. 20L. Laurov▲ 89'
  5. 22J. P. Bamburak▲ 78'
  6. 40Mateus▲ 89'
  7. 13E. Karaj

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Petržalka
7 17 - 2 +15 21
2
Šamorín
7 15 - 7 +8 18
3
FK Pohronie
7 14 - 11 +3 13
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
7 12 - 11 +1 13
5
Baník Lehota p.Vtáčnikom
7 12 - 10 +2 10
6
MŠK Žilina II
6 6 - 6 0 10
7
Tatran Prešov
7 9 - 11 -2 10
8
FC Slovan Galanta
7 5 - 9 -4 10
9
Liptovský Mikuláš
7 13 - 9 +4 9
10
Inter Bratislava
7 12 - 10 +2 8
11
Zlaté Moravce
7 6 - 7 -1 8
12
OFK Malženice
7 10 - 11 -1 7
13
Humenné
7 4 - 10 -6 6
14
ŠK Slovan Bratislava II
6 9 - 10 -1 5
15
Lokomotíva Zvolen
7 5 - 9 -4 3
16
FO Bytča
7 5 - 21 -16 3

So sánh

11Trận đấu12
27Ghi được10
10Thủng lưới17
2.45Bàn thắng mỗi trận0.83
3Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn5
16Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu