OFK Malženice
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
MFK Stará Ľubovňa

OFK Malženice vs MFK Stará Ľubovňa

Tỷ số chung cuộc: OFK Malženice 2-0 MFK Stará Ľubovňa tại 2. liga, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: OFK Malženice thắng 3, hòa 0, MFK Stará Ľubovňa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 8
Sân vận động
Futbalový štadión Malženice, Malženice
Phong độ
LLLWL OFK Malženice
LWDDW MFK Stará Ľubovňa
  1. 25' M. Šulek 1-0
  2. 26' A. Horvat
  3. 42' T. Kudlička11m 2-0
  4. 45' T. Kudlicka
  5. 45'+1 G. Halabrín Jiang Weisheng
  6. HT2-0
  7. 47' J. Kousal
  8. 57' T. Kotlár M. Šulek
  9. 57' M. Lipovský F. Trello
  10. 60' A. Daneji L. Bortoli
  11. 68' M. Rehak
  12. 73' K. Karaš A. Portugalyan
  13. 78' M. Horník T. Nikolaou
  14. 78' T. Antronikou B. Druga
  15. 84' M. Bilčík T. Kudlička
  16. 90' S. Segeďa J. Etim
  17. FT2-0

Đội hình

OFK Malženice HLV: J. Jarábek
  1. 41P. Vasiľ
  2. 19J. Krajčovič
  3. 27A. Horvát
  4. 8S. Benovič
  5. 33T. Kudlička ▼ 84'
  6. 21P. Karhan
  7. 77F. Trello ▼ 57'
  8. 9M. Rehák
  9. 10B. Druga ▼ 78'
  10. 18M. Šulek ▼ 57'
  11. 12T. Nikolaou ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 7T. Kotlár ▲ 57'
  2. 16M. Lipovský ▲ 57'
  3. 14M. Horník ▲ 78'
  4. 26T. Antronikou ▲ 78'
  5. 99M. Bilčík ▲ 84'
  6. 5T. Justh
  7. 13D. Fančovič
  8. 6T. Šarmír
  9. 1K. Lančarič
MFK Stará Ľubovňa HLV: J. Kostelník
  1. 31M. Yakubu
  2. 28M. Piter-Bučko
  3. 14E. Matta
  4. 22E. Kramár
  5. 16M. Totka
  6. 12J. Etim ▼ 90'
  7. 10J. Kousal
  8. 9A. Pląskowski
  9. 7A. Portugalyan ▼ 73'
  10. 8Jiang Weisheng ▼ 45'
  11. 37L. Bortoli ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 21G. Halabrín ▲ 45'
  2. 17A. Daneji ▲ 60'
  3. 29K. Karaš ▲ 73'
  4. 23S. Segeďa ▲ 90'
  5. 6D. Orsag
  6. 19F. González
  7. 5F. Krawczyk

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
43Ghi được36
48Thủng lưới41
1.43Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu