ŠK Slovan Bratislava II
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)

ŠK Slovan Bratislava II vs MŠK Považská Bystrica (bóng đá)

Tỷ số chung cuộc: ŠK Slovan Bratislava II 2-0 MŠK Považská Bystrica (bóng đá) tại 2. liga, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: ŠK Slovan Bratislava II thắng 4, hòa 3, MŠK Považská Bystrica (bóng đá) thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 29
Sân vận động
Štadión Pasienky, Bratislava
Phong độ
WDDLW ŠK Slovan Bratislava II
LDWWW MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
  1. 18' K. Mihalek
  2. HT0-0
  3. 46' M. Koseček R. Božík
  4. 54' M. Matejcik
  5. 66' J. Ferleťák A. Maroš
  6. 66' T. Balko B. Spáčil
  7. 66' M. Ragula Š. Kováč
  8. 70' J. Ferleťák 1-0
  9. 73' M. Kušnír 2-0
  10. 81' T. Krasňan M. Slaninka
  11. 81' J. Mitaš R. Pečarka
  12. 81' S. Solík K. Mihálek
  13. 90' D. Szalma T. Marušin
  14. 90' J. Salkovic E. Kramár
  15. FT2-0

Đội hình

ŠK Slovan Bratislava II HLV: V. Gála
  1. 1M. Trnovský
  2. 18E. Kramár ▼ 90'
  3. 14T. Marušin ▼ 90'
  4. 11G. Hornyák
  5. 6S. Habodasz
  6. 17M. Kušnír
  7. 9B. Spáčil ▼ 66'
  8. 12M. Marko
  9. 7A. Maroš ▼ 66'
  10. 10R. Božík ▼ 46'
  11. 20M. Mišovič

Dự bị 7

  1. 16M. Koseček ▲ 46'
  2. 21J. Ferleťák ▲ 66'
  3. 8T. Balko ▲ 66'
  4. 4D. Szalma ▲ 90'
  5. 15J. Salkovic ▲ 90'
  6. 30D. Cermak
  7. 5V. Bezguba
MŠK Považská Bystrica (bóng đá) HLV: P. Jakuš
  1. 73R. Hodál
  2. 23D. Kucharčík
  3. 13M. Slaninka ▼ 81'
  4. 4M. Václav
  5. 18S. Pagáč
  6. 14K. Mihálek ▼ 81'
  7. 20M. Matejčík
  8. 24R. Pečarka ▼ 81'
  9. 77J. Tancík
  10. 7Š. Kováč ▼ 66'
  11. 19Ľ. Praženka

Dự bị 7

  1. 10M. Ragula ▲ 66'
  2. 15T. Krasňan ▲ 81'
  3. 9J. Mitaš ▲ 81'
  4. 12S. Solík ▲ 81'
  5. 11A. Sloboda
  6. 21M. Teplan
  7. 27M. Boris

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu46
55Ghi được79
66Thủng lưới66
1.57Bàn thắng mỗi trận1.72
11Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu