MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
ŠK Slovan Bratislava II

MŠK Považská Bystrica (bóng đá) vs ŠK Slovan Bratislava II

Tỷ số chung cuộc: MŠK Považská Bystrica (bóng đá) 3-1 ŠK Slovan Bratislava II tại 2. liga, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: MŠK Považská Bystrica (bóng đá) thắng 2, hòa 3, ŠK Slovan Bratislava II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 14
Sân vận động
Štadión MŠK Považská Bystrica, Považská Bystrica
Phong độ
LDWWW MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
WDDLW ŠK Slovan Bratislava II
  1. 14' R. Gerebenits 1-0
  2. 25' K. Mihalek
  3. 39' S. Pagac
  4. HT1-0
  5. 46' B. Spacil
  6. 58' L. Slávik 2-0
  7. 59' E. Isaac B. Spáčil
  8. 60' 2-1 R. Božík
  9. 61' Ľ. Praženka Š. Kováč
  10. 62' L. Slavik
  11. 74' M. Rigo M. Kušnír
  12. 77' M. Vaculík L. Slávik
  13. 77' M. Matejčík M. Boris
  14. 78' T. Marusin
  15. 80' M. Matejcik
  16. 84' Ľ. Praženka 3-1
  17. 88' J. Baláž R. Božík
  18. 88' M. Koseček M. Mišovič
  19. 90' R. Pečarka R. Zemko
  20. FT3-1

Đội hình

MŠK Považská Bystrica (bóng đá) HLV: P. Jakuš
  1. 73R. Hodál
  2. 3D. Kucharčík
  3. 4M. Václav
  4. 19S. Pagáč
  5. 14K. Mihálek
  6. 11A. Sloboda
  7. 17R. Zemko ▼ 90'
  8. 27M. Boris ▼ 77'
  9. 7Š. Kováč ▼ 61'
  10. 10L. Slávik ▼ 77'
  11. 9R. Gerebenits

Dự bị 9

  1. 8Ľ. Praženka ▲ 61'
  2. 12M. Vaculík ▲ 77'
  3. 20M. Matejčík ▲ 77'
  4. 5R. Pečarka ▲ 90'
  5. 2J. Ragula
  6. 13T. Čongrády
  7. 21M. Teplan
  8. 18E. Šulák
  9. 16Gabriel Saulo
ŠK Slovan Bratislava II HLV: V. Gála
  1. 1A. Mikoláš
  2. 15M. Vojtko
  3. 2A. Tóth
  4. 5D. Murar
  5. 14T. Marušin
  6. 11G. Hornyák
  7. 6S. Habodasz
  8. 17M. Kušnír ▼ 74'
  9. 9B. Spáčil ▼ 59'
  10. 10R. Božík ▼ 88'
  11. 20M. Mišovič ▼ 88'

Dự bị 8

  1. 19E. Isaac ▲ 59'
  2. 21M. Rigo ▲ 74'
  3. 3J. Baláž ▲ 88'
  4. 16M. Koseček ▲ 88'
  5. 30R. Žákech
  6. 4D. Szalma
  7. 8S. Benko
  8. 18E. Kramár

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Komárno
30 64 - 28 +36 67
2
Petržalka
30 64 - 29 +35 64
3
Tatran Prešov
30 53 - 21 +32 63
4
Humenné
30 43 - 32 +11 50
5
MŠK Púchov
30 54 - 49 +5 47
6
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 48 - 38 +10 47
7
Spartak Myjava
30 42 - 42 0 44
8
Liptovský Mikuláš
30 53 - 48 +5 42
9
MŠK Žilina II
30 57 - 62 -5 40
10
FK Pohronie
30 44 - 50 -6 39
11
Šamorín
30 49 - 56 -7 38
12
ŠK Slovan Bratislava II
30 46 - 55 -9 36
13
Slavoj Trebišov
30 34 - 50 -16 35
14
OFK Malženice
30 34 - 51 -17 25
15
MFK Dolný Kubín
30 27 - 68 -41 20
16
FK Spišská Nová Ves
30 22 - 55 -33 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu35
79Ghi được55
66Thủng lưới66
1.72Bàn thắng mỗi trận1.57
10Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu