FK Rača
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dubnica

FK Rača vs Dubnica

Tỷ số chung cuộc: FK Rača 1-1 Dubnica tại 2. liga, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FK Rača thắng 2, hòa 2, Dubnica thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 21
Sân vận động
Štadión FK Rača, Bratislava
Trọng tài
K. Micheľ
Phong độ
WLLWL FK Rača
WDWWL Dubnica
  1. 15' M. Bellay
  2. 29' 0-1 N. Martinek
  3. 36' M. Rizie
  4. HT0-1
  5. 46' A. Egbe M. Bellay
  6. 54' P. Caeiro
  7. 55' E. Bagrintsev A. Cyprian
  8. 57' P. Bellás M. Petr
  9. 57' M. Rosenberger M. Rizye
  10. 71' P. Bellás11m 1-1
  11. 76' S. Pagac
  12. 80' F. Bilovsky
  13. 85' M. Výbošťok A. Kováč
  14. 90' R. Zakech
  15. 90' M. Švec M. Babović
  16. FT1-1

Đội hình

FK Rača HLV: R. Kunst
  1. 1R. Žákech
  2. 3M. Klabník
  3. 14M. Sokol
  4. 23M. Bellay ▼ 46'
  5. 6S. Kňažek
  6. 7A. Kováč ▼ 85'
  7. 11D. Adam
  8. 12M. Petr ▼ 57'
  9. 8S. Jurčišin
  10. 17J. Štefanka
  11. 22L. Csáno

Dự bị 7

  1. 4A. Egbe ▲ 46'
  2. 21P. Bellás ▲ 57'
  3. 10M. Výbošťok ▲ 85'
  4. 13M. Růžička
  5. 16Š. Kováč
  6. 18R. Zošš
  7. 20S. Knap
Dubnica HLV: B. Páník
  1. 1S. Vavrúš
  2. 2Pedro Caeiro
  3. 18S. Pagáč
  4. 22E. Kramár
  5. 10F. Bílovský
  6. 24Ľ. Lévai
  7. 47M. Rizye ▼ 57'
  8. 16N. Martinek
  9. 19A. Cyprian ▼ 55'
  10. 25M. Babović ▼ 90'
  11. 15E. Isaac

Dự bị 8

  1. 5E. Bagrintsev ▲ 55'
  2. 9M. Rosenberger ▲ 57'
  3. 20M. Švec ▲ 90'
  4. 6M. Matúš
  5. 11K. Urban
  6. 12A. Nomilner
  7. 14I. Šumilov
  8. 30R. Hodál

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Košice
30 61 - 21 +40 66
2
Tatran Prešov
30 49 - 24 +25 62
3
Komárno
30 41 - 26 +15 53
4
MŠK Žilina II
30 63 - 53 +10 47
5
FK Pohronie
30 45 - 41 +4 44
6
ŠK Slovan Bratislava II
30 43 - 45 -2 43
7
Spartak Myjava
30 46 - 41 +5 43
8
Šamorín
30 44 - 50 -6 40
9
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 52 - 48 +4 40
10
MŠK Púchov
30 47 - 44 +3 38
11
Slavoj Trebišov
30 32 - 44 -12 36
12
Petržalka
30 40 - 43 -3 34
13
MFK Dolný Kubín
30 36 - 60 -24 34
14
Humenné
30 24 - 35 -11 32
15
FK Rača
30 25 - 52 -27 26
16
Dubnica
30 38 - 59 -21 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu37
31Ghi được54
60Thủng lưới69
0.91Bàn thắng mỗi trận1.46
8Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn25
18Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu