Dubnica
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Rača

Dubnica vs FK Rača

Tỷ số chung cuộc: Dubnica 1-1 FK Rača tại 2. liga, 20 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Dubnica thắng 0, hòa 2, FK Rača thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 6
Sân vận động
Mestský futbalový štadión Dubnica, Dubnica nad Váhom
Trọng tài
P. Greško
Phong độ
WDWWL Dubnica
WLLWL FK Rača
  1. 25' 0-1 M. Antal
  2. 28' P. Lorincz
  3. 35' M. Vybostok
  4. 35' R. Štefánek S. Pagáč
  5. 43' V. Terentyev
  6. HT0-1
  7. 48' M. Švec 1-1
  8. 55' T. Kotlár Ľ. Lévai
  9. 55' A. Cyprian Rodrigo Macedo
  10. 57' I. Hlushko M. Výbošťok
  11. 57' P. Bellás L. Csáno
  12. 63' M. Matus
  13. 69' M. Bellay
  14. 74' M. Palacka M. Růžička
  15. 87' N. Radmanović V. Terentyev
  16. 88' K. Urban M. Matúš
  17. 89' E. Riska
  18. FT1-1

Đội hình

Dubnica HLV: A. Smith
  1. 31S. Vavrúš
  2. 18S. Pagáč ▼ 35'
  3. 22E. Kramár
  4. 2Pedro Caeiro
  5. 24Ľ. Lévai ▼ 55'
  6. 47M. Rizye
  7. 6M. Matúš ▼ 88'
  8. 16N. Martinek
  9. 25Rodrigo Macedo ▼ 55'
  10. 4M. Švec
  11. 15E. Isaac

Dự bị 9

  1. 23R. Štefánek ▲ 35'
  2. 13T. Kotlár ▲ 55'
  3. 19A. Cyprian ▲ 55'
  4. 11K. Urban ▲ 88'
  5. 3B. Dzhanelidze
  6. 12A. Nomilner
  7. 14I. Šumilov
  8. 21M. Dubova
  9. 30R. Hodál
FK Rača HLV: R. Stražan
  1. 30E. Riška
  2. 23M. Bellay
  3. 6S. Kňažek
  4. 2P. Lörincz
  5. 15V. Terentyev ▼ 87'
  6. 11D. Adam
  7. 10M. Výbošťok ▼ 57'
  8. 17J. Štefanka
  9. 13M. Růžička ▼ 74'
  10. 22L. Csáno ▼ 57'
  11. 19M. Antal

Dự bị 9

  1. 9I. Hlushko ▲ 57'
  2. 21P. Bellás ▲ 57'
  3. 8M. Palacka ▲ 74'
  4. 16N. Radmanović ▲ 87'
  5. 1R. Žákech
  6. 3Š. Kováč
  7. 14M. Mitrík
  8. 18R. Zošš
  9. 12M. Kadlečík

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Košice
30 61 - 21 +40 66
2
Tatran Prešov
30 49 - 24 +25 62
3
Komárno
30 41 - 26 +15 53
4
MŠK Žilina II
30 63 - 53 +10 47
5
FK Pohronie
30 45 - 41 +4 44
6
ŠK Slovan Bratislava II
30 43 - 45 -2 43
7
Spartak Myjava
30 46 - 41 +5 43
8
Šamorín
30 44 - 50 -6 40
9
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
30 52 - 48 +4 40
10
MŠK Púchov
30 47 - 44 +3 38
11
Slavoj Trebišov
30 32 - 44 -12 36
12
Petržalka
30 40 - 43 -3 34
13
MFK Dolný Kubín
30 36 - 60 -24 34
14
Humenné
30 24 - 35 -11 32
15
FK Rača
30 25 - 52 -27 26
16
Dubnica
30 38 - 59 -21 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu34
54Ghi được31
69Thủng lưới60
1.46Bàn thắng mỗi trận0.91
7Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu