Tampines Rovers
8 : 1
FT · Hiệp một 4:1
·
Young Lions

Tampines Rovers vs Young Lions

Tỷ số chung cuộc: Tampines Rovers 8-1 Young Lions tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 24 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tampines Rovers thắng 9, hòa 1, Young Lions thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 19
Phong độ
WWDLL Tampines Rovers
LLLDL Young Lions
  1. 4' T. Buhagiar 1-0
  2. 23' I. Najeeb 2-0
  3. 28' S. Shahiran · K. Kazama 3-0
  4. 31' 3-1 Sergio Mendonca
  5. 33' K. Kazama · H. Higashikawa 4-1
  6. 43' T. Buhagiar
  7. HT4-1
  8. 46' A. Syafiz G. Sahoo
  9. 48' M. Mosses
  10. 50' I. Fandi A. Reefqy
  11. 62' G. Kweh J. Chew
  12. 68' Abner Vinicius H. Spence
  13. 75' S. Sumi Y. Kobayashi
  14. 75' A. Haikal T. Yoshimoto
  15. 77' S. Shahiran · H. Higashikawa 5-1
  16. 80' G. Kweh · T. Buhagiar 6-1
  17. 81' C. Cheong D. Herwan
  18. 84' T. Suparno K. Kazama
  19. 84' O. Yu En T. Buhagiar
  20. 88' O. Yu En · G. Kweh 7-1
  21. 90' H. Higashikawa 8-1
  22. FT8-1

Đội hình

Tampines Rovers HLV: Robert Eziakor
  1. 24S. Buhari
  2. 23I. Najeeb
  3. 2R. Suhaimi
  4. 4S. Yamashita
  5. 26T. Yoshimoto ▼ 75'
  6. 49Y. Kobayashi ▼ 75'
  7. 8S. Shahiran
  8. 12T. Buhagiar ▼ 84'
  9. 25H. Higashikawa
  10. 19J. Chew ▼ 62'
  11. 88K. Kazama ▼ 84'

Dự bị 12

  1. 60K. Rogers
  2. 7S. Sumi ▲ 75'
  3. 11G. Kweh ▲ 62'
  4. 13T. Suparno ▲ 84'
  5. 15O. Yu En ▲ 84'
  6. 16D. Fox
  7. 17A. Haikal ▲ 75'
  8. 18Z. Chua
  9. 21I. Hakim
  10. 27A. Yen Goh
  11. 50T. Ndao
  12. 56Z. Iskandar
Young Lions HLV: Firdaus Kassim
  1. 31I. Mahbud
  2. 8A. Aw
  3. 66A. Qaiyyim
  4. 15M. Mosses
  5. 46L. Fathi
  6. 11H. Spence ▼ 68'
  7. 54A. Reefqy ▼ 50'
  8. 62D. Herwan ▼ 81'
  9. 33N. Mao
  10. 27G. Sahoo ▼ 46'
  11. 9Sergio Mendonca

Dự bị 9

  1. 32A. Saravanan
  2. 7Abner Vinicius ▲ 68'
  3. 10A. Syafiz ▲ 46'
  4. 17I. Fandi ▲ 50'
  5. 20F. Fazli
  6. 29C. Cheong ▲ 81'
  7. 51Y. Rais
  8. 43L. K. Sheng
  9. 48M. Fadly

Thống kê

01
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
21 70 - 14 +56 51
2
Tampines Rovers
21 58 - 21 +37 49
3
Albirex Niigata S
21 47 - 19 +28 47
4
Balestier Khalsa
21 44 - 46 -2 35
5
Geylang International
21 29 - 42 -13 24
6
Hougang United
21 24 - 41 -17 21
7
Young Lions
21 15 - 58 -43 9
8
Tanjong Pagar
21 17 - 63 -46 7
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)

So sánh

35Trận đấu21
88Ghi được12
48Thủng lưới60
2.51Bàn thắng mỗi trận0.57
11Giữ sạch lưới1
28Trên 2.5 bàn10
50Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu