Tampines Rovers
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Young Lions

Tampines Rovers vs Young Lions

Tỷ số chung cuộc: Tampines Rovers 2-0 Young Lions tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tampines Rovers thắng 9, hòa 1, Young Lions thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 34
Sân vận động
Town Square at Our Tampines Hub, Singapore
Phong độ
WDLLW Tampines Rovers
LLLDL Young Lions
  1. 9' I. Enomoto 1-0
  2. 37' D. Haqimi S. Hilman
  3. HT1-0
  4. 46' A. Adli I. Najeeb
  5. 46' R. Hardy I. Mustaqim
  6. 55' A. Syafiz R. Ramli
  7. 60' K. Nakamura 2-0
  8. 70' T. Suparno I. Enomoto
  9. 70' A. Igami J. Chew
  10. 77' Y. Hanapi G. Kweh
  11. 86' R. Vishal Z. Wu
  12. 87' N. Iyyan E. Pinto
  13. 88' A. Haikal K. Nakamura
  14. 89' M. Zlatkovic
  15. FT2-0

Đội hình

Tampines Rovers HLV: G. Lee
  1. 24S. Buhari
  2. 33M. Zlatković
  3. 16D. Fox
  4. 23I. Najeeb ▼ 46'
  5. 4S. Yamashita
  6. 11G. Kweh ▼ 77'
  7. 10K. Nakamura ▼ 88'
  8. 8S. Shahiran
  9. 12J. Chew ▼ 70'
  10. 9I. Enomoto ▼ 70'
  11. 7S. Kunori

Dự bị 9

  1. 5A. Adli ▲ 46'
  2. 13T. Suparno ▲ 70'
  3. 14A. Igami ▲ 70'
  4. 18Y. Hanapi ▲ 77'
  5. 17A. Haikal ▲ 88'
  6. 6O. Yu En
  7. 30F. Ramli
  8. 31R. Barudin
  9. 55K. Phang
Young Lions HLV: N. Nasir
  1. 35F. Nabil
  2. 5J. Kobayashi
  3. 53B. Mamadou
  4. 19A. Aw
  5. 3Aqil Yazid
  6. 6S. Hilman ▼ 37'
  7. 4I. Mustaqim ▼ 46'
  8. 33E. Pinto ▼ 87'
  9. 8K. Ogawa
  10. 29R. Ramli ▼ 55'
  11. 52Z. Wu ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 21D. Haqimi ▲ 37'
  2. 28R. Hardy ▲ 46'
  3. 10A. Syafiz ▲ 55'
  4. 47R. Vishal ▲ 86'
  5. 45N. Iyyan ▲ 87'
  6. 13R. Erwan
  7. 14N. Wong
  8. 25I. Anaqi
  9. 77D. Crichton

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

49Trận đấu40
138Ghi được68
62Thủng lưới104
2.82Bàn thắng mỗi trận1.7
14Giữ sạch lưới3
36Trên 2.5 bàn31
83Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu