Tampines Rovers vs Geylang International
Tỷ số chung cuộc: Tampines Rovers 4-3 Geylang International tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tampines Rovers thắng 5, hòa 4, Geylang International thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 17
- Phong độ
- WDLLW Tampines Rovers
- LLDLW Geylang International
- 5' H. Higashikawa · T. Yoshimoto 1-0
- 12' H. Higashikawa 2-0
- 21' 2-1 K. Ogawa
- 29' 2-2 S. Yokoyama · S. Hoshino
- HT2-2
- 47' 2-3 S. Hoshino · N. Nazari
- 66' ▲ T. Suparno ▼ S. Sumi
- 66' ▲ J. Chew ▼ T. Buhagiar
- 75' S. Sulaiman
- 79' Y. Kobayashi
- 79' ▲ A. Recha ▼ S. Sulaiman
- 90'+3 R. Khairullah
- 90'+10 ▲ T. Ndao ▼ H. Higashikawa
- 90' ▲ R. Fukashiro ▼ V. Bezecourt
- 90'+10 ▲ R. Hardy ▼ J. Bernard Pereira
- 90' J. Mahler 3-3
- 90' H. Higashikawa 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 24S. Buhari
- 23I. Najeeb
- 4S. Yamashita
- 6J. Mahler
- 26T. Yoshimoto
- 7S. Sumi ▼ 66'
- 8S. Shahiran
- 49Y. Kobayashi
- 88K. Kazama
- 12T. Buhagiar ▼ 66'
- 25H. Higashikawa ▼ 90'
Dự bị 11
- 60K. Rogers
- 2R. Suhaimi
- 13T. Suparno ▲ 66'
- 15O. Yu En
- 17A. Haikal
- 18Z. Chua
- 19J. Chew ▲ 66'
- 21I. Hakim
- 50T. Ndao ▲ 90'
- 55K. Phang
- 74N. Mohammad
- 24R. Khairullah
- 23N. Nazari
- 15N. Ignjatovic
- 8J. Bernard Pereira ▼ 90'
- 3K. Tae-Ho
- 18S. Sulaiman ▼ 79'
- 22K. Ogawa
- 20S. Yokoyama
- 10V. Bezecourt ▼ 90'
- 9R. Taniguchi
- 4S. Hoshino
Dự bị 11
- 1Y. Kanoshima
- 5I. Rifqi
- 6G. Low
- 7R. Fukashiro ▲ 90'
- 16J. Ko
- 17A. Recha ▲ 79'
- 21R. Hardy ▲ 90'
- 27F. Shahril
- 30P. Rio Riafe
- 34A. Abuduryim
- 90V. Raj
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 70 - 14 | +56 | 51 | |
| 2 | 21 | 58 - 21 | +37 | 49 | |
| 3 | 21 | 47 - 19 | +28 | 47 | |
| 4 | 21 | 44 - 46 | -2 | 35 | |
| 5 | 21 | 29 - 42 | -13 | 24 | |
| 6 | 21 | 24 - 41 | -17 | 21 | |
| 7 | 21 | 15 - 58 | -43 | 9 | |
| 8 | 21 | 17 - 63 | -46 | 7 |
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)
So sánh
35Trận đấu21
88Ghi được29
48Thủng lưới42
2.51Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới4
28Trên 2.5 bàn14
50Hiệp hai13