Tampines Rovers
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Geylang International

Tampines Rovers vs Geylang International

Tỷ số chung cuộc: Tampines Rovers 0-0 Geylang International tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tampines Rovers thắng 5, hòa 4, Geylang International thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 1
Phong độ
DLLWL Tampines Rovers
LLDLW Geylang International
  1. HT0-0
  2. 55' S. Hamzah
  3. 61' S. Sulaiman V. Bezecourt
  4. 72' T. Suparno G. Kweh
  5. 83' T. Suparno
  6. 84' T. Salamat N. Ignjatovic
  7. FT0-0

Đội hình

Tampines Rovers HLV: Robert Eziakor
  1. 24S. Buhari
  2. 23I. Najeeb
  3. 4S. Yamashita
  4. 16D. Fox
  5. 26T. Yoshimoto
  6. 7S. Sumi
  7. 8S. Shahiran
  8. 11G. Kweh ▼ 72'
  9. 88K. Kazama
  10. 12T. Buhagiar
  11. 25H. Higashikawa

Dự bị 11

  1. 49N. Inthacharoen
  2. 5A. A. Bin Azmi
  3. 6J. Mahler
  4. 13T. Suparno ▲ 72'
  5. 17A. Haikal
  6. 18Z. Chua
  7. 19J. Chew
  8. 20S. Akbar
  9. 55K. Phang
  10. 69W. Phraothaisong
  11. 74N. Mohammad
Geylang International HLV: Noor Ali
  1. 24R. Khairullah
  2. 23N. Nazari
  3. 8J. Bernard Pereira
  4. 15N. Ignjatovic ▼ 84'
  5. 11S. Hamzah
  6. 20S. Yokoyama
  7. 10V. Bezecourt ▼ 61'
  8. 22K. Ogawa
  9. 7R. Fukashiro
  10. 9R. Taniguchi
  11. 4S. Hoshino

Dự bị 12

  1. 25Z. b. Gulam Mohamed M.
  2. 18S. Sulaiman ▲ 61'
  3. 6G. Low
  4. 16J. Ko
  5. 3T. Salamat ▲ 84'
  6. 14E. Pinto
  7. 2D. Crichton
  8. 19R. Noor
  9. 29N. Ikhsanuddin
  10. 57H. Ismail
  11. 49S. Suhaimi
  12. 41I. Iskandar

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
21 70 - 14 +56 51
2
Tampines Rovers
21 58 - 21 +37 49
3
Albirex Niigata S
21 47 - 19 +28 47
4
Balestier Khalsa
21 44 - 46 -2 35
5
Geylang International
21 29 - 42 -13 24
6
Hougang United
21 24 - 41 -17 21
7
Young Lions
21 15 - 58 -43 9
8
Tanjong Pagar
21 17 - 63 -46 7
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)

So sánh

35Trận đấu21
88Ghi được29
48Thủng lưới42
2.51Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới4
28Trên 2.5 bàn14
50Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu