Young Lions vs Hougang United
Tỷ số chung cuộc: Young Lions 0-2 Hougang United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 2 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Young Lions thắng 3, hòa 3, Hougang United thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 2
- Sân vận động
- Town Square at Our Tampines Hub, Singapore
- Phong độ
- LLDLL Young Lions
- WWLLD Hougang United
- 44' J. Vestering
- HT0-0
- 50' 0-1 Y. Burapha · F. Zulkifli
- 65' ▲ N. Kibunguchy ▼ R. Sanizal
- 68' ▲ Abner Vinicius ▼ E. Walmrath
- 69' ▲ K. Teo ▼ H. D. Irwan
- 74' ▲ V. Blasco ▼ S. Wongsai
- 76' 0-2 V. Blasco · F. Zulkifli
- 82' ▲ Lucas Agueiro ▼ H. Spence
- 82' ▲ C. Cheong ▼ O. Yu En
- 84' Y. Burapha
- 90'+4 R. Yoshihama
- 90'+8 R. Hardy
- 90'+3 ▲ R. Hardy ▼
- 90'+2 ▲ H. Kametani ▼ C. Kanuengkid
- 90'+2 ▲ R. Sanizal ▼ J. Vestering
- FT0-2
Đội hình
- 18B. Zerak
- 8A. Aw
- 19A. Yazid
- 5E. Walmrath ▼ 68'
- 2R. Suhaimi
- 20F. Fazli
- 11H. Spence ▼ 82'
- 34H. D. Irwan ▼ 69'
- 25O. Yu En ▼ 82'
- 10A. Syafiz
- 9Sergio Mendonca
Dự bị 12
- 1A. Yazid
- 3Lucas Agueiro ▲ 82'
- 4Joilson
- 7Abner Vinicius ▲ 68'
- 14R. Hardy ▲ 90'
- 15M. Mosses
- 16A. Raushan
- 21K. Teo ▲ 69'
- 23D. Hafiy
- 24I. Mohamed
- 29C. Cheong ▲ 82'
- 46L. Fathi
- 28Z. Rohaizad
- 3J. Vestering ▼ 90'
- 33R. Sanizal ▼ 65'
- 5K. Kongsimma
- 78Y. Suwa
- 4C. Kanuengkid ▼ 90'
- 6H. Aziz
- 11S. Wongsai ▼ 74'
- 41R. Yoshihama
- 10F. Zulkifli
- 8Y. Burapha
Dự bị 12
- 31R. Barudin
- 13R. Erwan
- 7H. Kametani ▲ 90'
- 15P. Nusong
- 50R. Sanizal ▲ 90'
- 56S. Strong
- 23H. Pashia
- 99K. Aniq
- 36N. Kibunguchy ▲ 65'
- 54S. Sufwan
- 55W. Chun Wei
- 80V. Blasco ▲ 74'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 70 - 14 | +56 | 51 | |
| 2 | 21 | 58 - 21 | +37 | 49 | |
| 3 | 21 | 47 - 19 | +28 | 47 | |
| 4 | 21 | 44 - 46 | -2 | 35 | |
| 5 | 21 | 29 - 42 | -13 | 24 | |
| 6 | 21 | 24 - 41 | -17 | 21 | |
| 7 | 21 | 15 - 58 | -43 | 9 | |
| 8 | 21 | 17 - 63 | -46 | 7 |
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)
So sánh
21Trận đấu21
12Ghi được26
60Thủng lưới38
0.57Bàn thắng mỗi trận1.24
1Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn15
2Hiệp hai15