Tanjong Pagar vs Home United
Tỷ số chung cuộc: Tanjong Pagar 0-7 Home United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 22 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tanjong Pagar thắng 0, hòa 0, Home United thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 3
- Phong độ
- LLLLW Tanjong Pagar
- DLLDD Home United
- 14' 0-1 L. Thy · M. Lestienne
- 28' 0-2 D. Costa · B. Ramselaar
- 33' Goal Disallowed - offside
- 45' Goal Disallowed
- 45' 0-3 L. Thy
- 45' 0-4 R. Pires · L. Thy
- 45' 0-5 Song Ui-Young
- HT0-5
- 46' ▲ F. Rahmat ▼ S. Sazali
- 59' ▲ T. Ndenge ▼ R. Pires
- 59' ▲ S. Baharudin ▼ M. Lestienne
- 60' ▲ H. Syahin ▼ Song Ui-Young
- 71' S. Anuar
- 72' ▲ H. Nor ▼ D. Costa
- 72' ▲ Anderson Lopes ▼ S. Anuar
- 74' ▲ A. Akbar ▼ Y. Ezzejjari
- 74' ▲ S. Nishikawa ▼ R. Rahman
- 84' 0-6 Anderson Lopes
- 86' ▲ S. Suhaimi ▼ Zenivio
- 90' 0-7 Anderson Lopes
- FT0-7
Đội hình
- 19Z. Nizam
- 17N. Eunos
- 15F. Roslan
- 4Kim Ri-Gwan
- 3S. Sazali ▼ 46'
- 7Guilherme Rodrigues
- 11Zenivio ▼ 86'
- 24A. Evans
- 16R. Rahman ▼ 74'
- 77Lim Hyun-Sub
- 9Y. Ezzejjari ▼ 74'
Dự bị 13
- 12K. Syed Rusydi
- 5S. Akmal
- 23D. Haqimi
- 2A. Akbar ▲ 74'
- 13E. Ong
- 32S. Suhaimi ▲ 86'
- 1M. Silva
- 27A. Aliman
- 21F. Jafiri
- 25S. Nishikawa ▲ 74'
- 62R. Aaqil
- 28A. Pang
- 6F. Rahmat ▲ 46'
- 1I. Mahbud
- 22C. van Huizen
- 26B. Wright
- 4T. Datkovic
- 29D. Costa ▼ 72'
- 17M. Lestienne ▼ 59'
- 15Song Ui-Young ▼ 60'
- 8R. Pires ▼ 59'
- 10B. Ramselaar
- 9L. Thy
- 7S. Anuar ▼ 72'
Dự bị 12
- 13A. Azahari
- 25I. Susak
- 5L. Tan
- 6T. Ndenge ▲ 59'
- 11H. Nor ▲ 72'
- 14H. Harun
- 16H. Syahin ▲ 60'
- 18Anderson Lopes ▲ 72'
- 19Z. Suzliman
- 21S. Baharudin ▲ 59'
- 30A. Azman
- 31A. Rasaq
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 70 - 14 | +56 | 51 | |
| 2 | 21 | 58 - 21 | +37 | 49 | |
| 3 | 21 | 47 - 19 | +28 | 47 | |
| 4 | 21 | 44 - 46 | -2 | 35 | |
| 5 | 21 | 29 - 42 | -13 | 24 | |
| 6 | 21 | 24 - 41 | -17 | 21 | |
| 7 | 21 | 15 - 58 | -43 | 9 | |
| 8 | 21 | 17 - 63 | -46 | 7 |
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 (Qualification)
So sánh
21Trận đấu32
17Ghi được86
63Thủng lưới34
0.81Bàn thắng mỗi trận2.69
0Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn23
12Hiệp hai46