Home United
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Tanjong Pagar

Home United vs Tanjong Pagar

Tỷ số chung cuộc: Home United 3-0 Tanjong Pagar tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 7 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Home United thắng 10, hòa 0, Tanjong Pagar thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 7
Sân vận động
Bishan Stadium, Singapore
Phong độ
DLLDD Home United
LLLLW Tanjong Pagar
  1. 2' M. Lestienne 1-0
  2. 41' A. Swandi 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' S. Suhaimi S. Paunović
  5. 61' A. Kumar H. Harun
  6. 61' Song Ui-Young S. Anuar
  7. 63' A. Kumar
  8. 80' H. Nor M. Lestienne
  9. 84' B. Wright 3-0
  10. 86' S. Masnawi Zenivio Mota
  11. 89' H. Pashia A. Swandi
  12. 90'+3 Yellow Card
  13. 90'+4 A. Aliman A. Azman
  14. FT3-0

Đội hình

Home United HLV: A. Ranković
  1. 28Z. Rohaizad
  2. 14H. Harun ▼ 61'
  3. 26B. Wright
  4. 4T. Datković
  5. 22C. van Huizen
  6. 5L. Tan
  7. 27A. Swandi ▼ 89'
  8. 16H. Syahin
  9. 17M. Lestienne ▼ 80'
  10. 9L. Thy
  11. 7S. Anuar ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 6A. Kumar ▲ 61'
  2. 15Song Ui-Young ▲ 61'
  3. 11H. Nor ▲ 80'
  4. 23H. Pashia ▲ 89'
  5. 1I. Mahbud
  6. 3B. Mamadou
  7. 18O. Kljajić
  8. 20Sergio Carmona
  9. 77M. Asis
Tanjong Pagar HLV: H. Jailani
  1. 1P. Ekamparam
  2. 15F. Roslan
  3. 4P. Malumandsoko
  4. 5S. Akmal
  5. 16D. Elfian
  6. 10T. Wada
  7. 25S. Nishikawa
  8. 22A. Azman ▼ 90'
  9. 21S. Paunović ▼ 46'
  10. 9S. Cissé
  11. 11Zenivio Mota ▼ 86'

Dự bị 8

  1. 32S. Suhaimi ▲ 46'
  2. 17S. Masnawi ▲ 86'
  3. 58A. Aliman ▲ 90'
  4. 28R. Kimura
  5. 62R. Aaqil
  6. 51A. Danial
  7. 59Arsyad Basiron
  8. 57I. Hadi

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

60Trận đấu38
148Ghi được43
83Thủng lưới117
2.47Bàn thắng mỗi trận1.13
20Giữ sạch lưới3
40Trên 2.5 bàn30
77Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu