Tampines Rovers
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
DPMM FC Brunei

Tampines Rovers vs DPMM FC Brunei

Tỷ số chung cuộc: Tampines Rovers 1-0 DPMM FC Brunei tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tampines Rovers thắng 4, hòa 3, DPMM FC Brunei thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 26
Phong độ
DLLWL Tampines Rovers
LWLWW DPMM FC Brunei
  1. 24' A. Hariz
  2. 25' M. Zlatkovic
  3. HT0-0
  4. 51' Gabriel Gama
  5. 57' G. Kweh T. Suparno
  6. 61' D. Muminovićphản lưới 1-0
  7. 67' H. Danial N. Ismail
  8. 71' D. Fox A. Adli
  9. 71' F. Ramli J. Chew
  10. 72' H. Farhan N. Tarif
  11. 72' A. Saleh A. Herman
  12. 72' W. Aminuddin N. Othman
  13. 80' M. Oliveira
  14. 85' F. Embran A. Ali Rahman
  15. 90'+8 K. Nakamura
  16. 90'+1 Y. Hanapi I. Enomoto
  17. FT1-0

Đội hình

Tampines Rovers HLV: G. Lee
  1. 24S. Buhari
  2. 33M. Zlatković
  3. 5A. Adli ▼ 71'
  4. 23I. Najeeb
  5. 4S. Yamashita
  6. 10K. Nakamura
  7. 8S. Shahiran
  8. 12J. Chew ▼ 71'
  9. 13T. Suparno ▼ 57'
  10. 9I. Enomoto ▼ 90'
  11. 7S. Kunori

Dự bị 9

  1. 11G. Kweh ▲ 57'
  2. 16D. Fox ▲ 71'
  3. 30F. Ramli ▲ 71'
  4. 18Y. Hanapi ▲ 90'
  5. 14A. Igami
  6. 17A. Haikal
  7. 31R. Barudin
  8. 76R. Peh
  9. 80K. Tan
DPMM FC Brunei HLV: J. McAllister
  1. 1K. Naumovski
  2. 5D. Muminović
  3. 11N. Tarif ▼ 72'
  4. 19N. Othman ▼ 72'
  5. 21N. Aiman
  6. 7A. Ali Rahman ▼ 85'
  7. 16A. Herman ▼ 72'
  8. 20Gabriel Gama
  9. 18D. Ikaunieks
  10. 9Miguel Oliveira
  11. 22N. Ismail ▼ 67'

Dự bị 8

  1. 15H. Danial ▲ 67'
  2. 4H. Farhan ▲ 72'
  3. 6A. Saleh ▲ 72'
  4. 24W. Aminuddin ▲ 72'
  5. 8F. Embran ▲ 85'
  6. 2S. Safiuddin
  7. 12H. Nyaring
  8. 13H. Hamir

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

49Trận đấu38
138Ghi được63
62Thủng lưới73
2.82Bàn thắng mỗi trận1.66
14Giữ sạch lưới4
36Trên 2.5 bàn27
83Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu