DPMM FC Brunei
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Tampines Rovers

DPMM FC Brunei vs Tampines Rovers

Tỷ số chung cuộc: DPMM FC Brunei 3-2 Tampines Rovers tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: DPMM FC Brunei thắng 3, hòa 3, Tampines Rovers thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 17
Sân vận động
Stadium Sultan Hassanal Bolkiah, Bandar Seri Begawan
Phong độ
LWLWW DPMM FC Brunei
DLLWL Tampines Rovers
  1. 14' Miguel Oliveira 1-0
  2. 45'+5 H. Hamir Gabriel Gama
  3. HT1-0
  4. 46' B. Kopitović S. Akbar
  5. 48' 1-1 G. Kweh
  6. 59' 1-2 B. Kopitović
  7. 61' Y. Hanapi J. Chew
  8. 65' H. Azman H. Yazid
  9. 65' N. Ismail A. Herman
  10. 76' A. Mu'iz N. Othman
  11. 82' J. Gallagher G. Kweh
  12. 84' N. Ismail 2-2
  13. 86' Miguel Oliveira 3-2
  14. FT3-2

Đội hình

DPMM FC Brunei HLV: J. McAllister
  1. 12H. Nyaring
  2. 11N. Tarif
  3. 19N. Othman ▼ 76'
  4. 23Y. Indera Putera
  5. 21N. Aiman
  6. 6A. Saleh
  7. 16A. Herman ▼ 65'
  8. 20Gabriel Gama ▼ 45'
  9. 18J. Cruz
  10. 9Miguel Oliveira
  11. 17H. Yazid ▼ 65'

Dự bị 8

  1. 13H. Hamir ▲ 45'
  2. 4H. Azman ▲ 65'
  3. 22N. Ismail ▲ 65'
  4. 3A. Mu'iz ▲ 76'
  5. 2S. Safiuddin
  6. 8F. Embran
  7. 15H. Naqiuddin
  8. 25I. Jabidi
Tampines Rovers HLV: G. Lee
  1. 24S. Buhari
  2. 33M. Zlatković
  3. 5A. Adli
  4. 4S. Yamashita
  5. 10K. Nakamura
  6. 20S. Akbar ▼ 46'
  7. 8S. Shahiran
  8. 12J. Chew ▼ 61'
  9. 30F. Ramli
  10. 11G. Kweh ▼ 82'
  11. 7S. Kunori

Dự bị 7

  1. 9B. Kopitović ▲ 46'
  2. 18Y. Hanapi ▲ 61'
  3. 6J. Gallagher ▲ 82'
  4. 22S. Sazali
  5. 62T. Suknate
  6. 31R. Barudin
  7. 58C. Cheong

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

38Trận đấu49
63Ghi được138
73Thủng lưới62
1.66Bàn thắng mỗi trận2.82
4Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn36
31Hiệp hai83

Đối đầu

Trang trận đấu