Young Lions
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Geylang International

Young Lions vs Geylang International

Tỷ số chung cuộc: Young Lions 0-3 Geylang International tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Young Lions thắng 1, hòa 2, Geylang International thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 13
Phong độ
LLDLL Young Lions
LLDLW Geylang International
  1. 12' 0-1 T. Doi
  2. 18' J. Ellenberger N. Azman
  3. HT0-1
  4. 46' R. Suhaimi F. Fazli
  5. 57' F. Zulkifli K. Nadim
  6. 61' Z. Chua J. Ellenberger
  7. 71' A. Syafiz F. Rahmat
  8. 71' 0-2 T. Doi
  9. 77' 0-3 V. Bezecourt
  10. 90'+1 A. Syahir A. Azman
  11. 90'+1 R. Noor T. Doi
  12. 90'+1 H. Ismail R. Taniguchi
  13. FT0-3

Đội hình

Young Lions HLV: N. Nasir
  1. 23T. Ang
  2. 5J. Kobayashi
  3. 31R. Sanizal
  4. 26N. Abdullah
  5. 15K. Teo
  6. 20F. Fazli ▼ 46'
  7. 16F. Rahmat ▼ 71'
  8. 7K. Kobayashi
  9. 8K. Ogawa
  10. 9I. Enomoto
  11. 42K. Nadim ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 2R. Suhaimi ▲ 46'
  2. 11F. Zulkifli ▲ 57'
  3. 10A. Syafiz ▲ 71'
  4. 1Aizil Yazid
  5. 3Aqil Yazid
  6. 24D. Qayyum
  7. 4I. Mustaqim
  8. 27S. Garv
  9. 55J. Tan
Geylang International HLV: N. Ali
  1. 24R. Khairullah
  2. 22S. Hamzah
  3. 17N. Eunos
  4. 18K. Hariya
  5. 10V. Bezecourt
  6. 8J. Pereira
  7. 23R. Taniguchi ▼ 90'
  8. 6A. Azman ▼ 90'
  9. 4T. Tezuka
  10. 7N. Azman ▼ 18'
  11. 9T. Doi ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 54J. Ellenberger ▲ 18'
  2. 19Z. Chua ▲ 61'
  3. 14A. Syahir ▲ 90'
  4. 56R. Noor ▲ 90'
  5. 57H. Ismail ▲ 90'
  6. 1H. Syirhan
  7. 13F. Shahril
  8. 66N. Ikhsanuddin
  9. 69H. Ismat

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

40Trận đấu38
68Ghi được104
104Thủng lưới81
1.7Bàn thắng mỗi trận2.74
3Giữ sạch lưới5
31Trên 2.5 bàn33
37Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu