Young Lions
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Geylang International

Young Lions vs Geylang International

Tỷ số chung cuộc: Young Lions 0-2 Geylang International tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Young Lions thắng 1, hòa 2, Geylang International thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 6
Phong độ
LLDLL Young Lions
LLDLW Geylang International
  1. 41' 0-1 I. Hussain
  2. HT0-1
  3. 48' R. Suhaimi
  4. 58' R. Hardy S. Masnawi
  5. 59' G. Low A. Azman
  6. 62' G. Low
  7. 70' E. Lim H. Kanadi
  8. 70' Aqil Yazid R. Suhaimi
  9. 70' 0-2 A. Adli
  10. 79' N. Harman D. Singh
  11. 82' R. Praveen I. Noor
  12. 82' S. Redzuan J. Gallagher
  13. 90'+4 Z. Whitehouse Y. Yamaya
  14. FT0-2

Đội hình

Young Lions HLV: P. Aw
  1. 25Aizil Yazid
  2. 5J. Kobayashi
  3. 11H. Kanadi ▼ 70'
  4. 20I. Noor ▼ 82'
  5. 2R. Suhaimi ▼ 70'
  6. 15K. Teo
  7. 30F. Fazli
  8. 8H. Stewart
  9. 7K. Kobayashi
  10. 4J. Gallagher ▼ 82'
  11. 19S. Masnawi ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 14R. Hardy ▲ 58'
  2. 22E. Lim ▲ 70'
  3. 34Aqil Yazid ▲ 70'
  4. 16R. Praveen ▲ 82'
  5. 18S. Redzuan ▲ 82'
  6. 13R. Erwan
  7. 32U. Sujuandy
Geylang International HLV: N. Ali
  1. 21H. Ahmad
  2. 14A. Syahir
  3. 23D. Singh ▼ 79'
  4. 2F. Kamis
  5. 5A. Adli
  6. 10V. Bezecourt
  7. 8J. Pereira
  8. 19A. Azman ▼ 59'
  9. 4T. Tezuka
  10. 16I. Hussain
  11. 20Y. Yamaya ▼ 90'

Dự bị 8

  1. 6G. Low ▲ 59'
  2. 15N. Harman ▲ 79'
  3. 61Z. Whitehouse ▲ 90'
  4. 3F. Shahril
  5. 55A. Yusoff
  6. 59Mohamed Sham
  7. 66S. Sani
  8. 58I. Anaqi

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata S
24 86 - 20 +66 62
2
Home United
24 79 - 39 +40 54
3
Tampines Rovers
24 47 - 32 +15 48
4
Balestier Khalsa
24 60 - 71 -11 36
5
Geylang International
24 41 - 52 -11 33
6
Hougang United
24 37 - 57 -20 29
7
DPMM FC Brunei
24 39 - 43 -4 23
8
Tanjong Pagar
24 39 - 62 -23 21
9
Young Lions
24 24 - 76 -52 5
AFC Champions League Qualifiers

So sánh

28Trận đấu28
28Ghi được47
86Thủng lưới64
1Bàn thắng mỗi trận1.68
0Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu