Zemun vs Radnik Surdulica
Tỷ số chung cuộc: Zemun 1-1 Radnik Surdulica tại Super Liga, 14 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zemun thắng 3, hòa 3, Radnik Surdulica thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 9
- Phong độ
- LLLLD Zemun
- WLWDD Radnik Surdulica
- 12' Vukasin Bogdanovic
- 17' Đorđe Petrović
- 29' Uros Lazicphản lưới 1-0
- 40' ▲ Marko Knezevic ▼ Mladen Živković
- 45' ▲ Emmanuel Quarshie ▼ Luka Jovanović
- 45' ▲ Godswill Vadze ▼ nemanja belakovic
- HT1-0
- 58' ▲ novak petrusic ▼ Marko Saric
- 64' ▲ nemanja kalat ▼ Dimitrije Tabaković
- 64' ▲ Uros Ljubomirac ▼ Đorđe Petrović
- 65' ▲ Ayouba Kosiah ▼ Aleksandar Pejović
- 67' 1-1 Martin Novakovic
- 74' sasa knezevic
- 79' ▲ Luka Žorić ▼ Vukasin Bogdanovic
- 79' ▲ Ryonosuke Ohori ▼ Djordje Jovanovic
- 80' Aleksandar kadijevic
- 81' Uros Lazic
- 82' Luka Žorić
- 87' Ayouba Kosiah
- 87' Ayouba Kosiah
- FT1-1
Đội hình
- 89M. Živković ▼ 40' 7.4
- 11S. Knezevic 5.5
- 21I. Ostojić 6.8
- 66V. Bakić 6.6
- 88A. Kadijević 6.3
- 32M. Meskhi 6.7
- 7Dimitrije Tabaković ▼ 64' 6.3
- 8O. Ilić 6.6
- 20D. Petrovic 6.2
- 10N. Belaković ▼ 45' 6.2
- 45M. Šarić ▼ 58' 6.5
Dự bị 11
- 6Z. Bogdanovic
- 23M. Jokić
- 31N. Kalat ▲ 64' 6.5
- 1M. Knežević ▲ 40' 6.1
- 27U. Ljubomirac ▲ 64' 6.4
- 29A. Milosevic
- 25D. Parađina
- 9N. Petrusic ▲ 58' 7.0
- 16M. Spremo
- 19G. Vadze ▲ 45' 6.9
- 5Đ. Jovanović
- 23Lazar Radojicic 7.0
- 22U. Lazić 6.0
- 6David Stojanović 7.6
- 37S. Abubakar 7.3
- 2Tijan Sohna 6.1
- 5M. Popović 6.6
- 28A. Pejović ▼ 65' 6.5
- 20L. Jovanovic ▼ 45' 6.3
- 30M. Novaković ⚽ 8.2
- 88Đ. Jovanović 6.4
- 9V. Bogdanović ▼ 79' 6.8
Dự bị 11
- 45Rafael Silva
- 1F. Samurović
- 7D. Stojanović 7.6
- 3Luka Žorić ▲ 79' 5.9
- 10Ryonosuke Ohori ▲ 79' 6.4
- 47Emmanuel Quarshie ▲ 45' 6.5
- 25Teo Lakić
- 92A. Kosiah ▲ 65' 6.3
- 14Uroš Ilić
- 21U. Filipovic
- 55M. Dzangarovski
Thống kê
03⚑1
⚑740
31%Kiểm soát bóng69%
9Dứt điểm25
2Trúng đích8
6Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm13
1Bị chặn9
1Phạt góc7
17Phạm lỗi20
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
302Chuyền bóng526
220Chuyền chính xác448
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 19 - 2 | +17 | 22 | |
| 2 | 9 | 20 - 9 | +11 | 21 | |
| 3 | 8 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 4 | 9 | 11 - 6 | +5 | 14 | |
| 5 | 9 | 8 - 11 | -3 | 13 | |
| 6 | 8 | 9 - 10 | -1 | 12 | |
| 7 | 9 | 8 - 9 | -1 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 7 | +4 | 11 | |
| 9 | 9 | 11 - 16 | -5 | 11 | |
| 10 | 9 | 10 - 16 | -6 | 9 | |
| 11 | 8 | 6 - 8 | -2 | 8 | |
| 12 | 9 | 5 - 15 | -10 | 8 | |
| 13 | 8 | 13 - 15 | -2 | 7 | |
| 14 | 8 | 3 - 16 | -13 | 1 |
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu10
5Ghi được11
17Thủng lưới11
0.5Bàn thắng mỗi trận1.1
1Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai4