Radnik Surdulica
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Zemun

Radnik Surdulica vs Zemun

Tỷ số chung cuộc: Radnik Surdulica 1-1 Zemun tại Prva Liga, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Radnik Surdulica thắng 4, hòa 2, Zemun thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 10
Sân vận động
EFBET Stadion, Surdulica
Phong độ
WWLWD Radnik Surdulica
LLLLL Zemun
  1. HT0-0
  2. 46' D. Owusu Y. Pavlov
  3. 50' M. Rosevic
  4. 51' N. Milošević Đ. Petrović
  5. 54' D. Plavsic
  6. 58' L. Stojanović O. Luković
  7. 59' B. Stamenkovic
  8. 69' B. Stamenković 1-0
  9. 74' A. Ratković D. Stoisavljević
  10. 74' L. Svetličić M. Rošević
  11. 74' D. Tabaković N. Bogdanovski
  12. 77' N. Milosevic
  13. 83' 1-1 A. Ratković
  14. 84' A. Lazarević V. Bogdanović
  15. FT1-1

Đội hình

Radnik Surdulica HLV: Z. Vasiljević
  1. S. Ranđelović
  2. S. Abubakar
  3. M. Gašić
  4. H. Hajdarević
  5. A. Milić
  6. M. Oreščanin
  7. O. Luković ▼ 58'
  8. Y. Pavlov ▼ 46'
  9. N. Tomašević
  10. B. Stamenković
  11. V. Bogdanović ▼ 84'

Dự bị 3

  1. D. Owusu ▲ 46'
  2. L. Stojanović ▲ 58'
  3. A. Lazarević ▲ 84'
Zemun HLV: M. Kuljić
  1. S. Joksimović
  2. D. Plavšić
  3. A. Mijailović
  4. D. Parađina
  5. B. Đukić
  6. I. Vićentijević
  7. Đ. Petrović ▼ 51'
  8. N. Popović
  9. N. Bogdanovski ▼ 74'
  10. D. Stoisavljević ▼ 74'
  11. M. Rošević ▼ 74'

Dự bị 4

  1. N. Milošević ▲ 51'
  2. A. Ratković ▲ 74'
  3. L. Svetličić ▲ 74'
  4. D. Tabaković ▲ 74'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

43Trận đấu41
70Ghi được51
24Thủng lưới50
1.63Bàn thắng mỗi trận1.24
26Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu