FK Železničar Pančevo
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Macva

FK Železničar Pančevo vs Macva

Tỷ số chung cuộc: FK Železničar Pančevo 2-0 Macva tại Super Liga, 11 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FK Železničar Pančevo thắng 3, hòa 1, Macva thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 9
Phong độ
DLWLW FK Železničar Pančevo
LWDDL Macva
  1. 7' nikola djuricic
  2. 18' Bosko Vrastanovic
  3. 26' Janko Jevremovic11mhỏng 11m
  4. 29' Nemanja Vidojevic
  5. 45'+3 Slobodan Sladojević
  6. HT0-0
  7. 48' Uros Tegeltija
  8. 54' Đorđe Đorđić
  9. 62' Srđan Plavšić Simão Pedro
  10. 62' Nikola jovanovic Clement lhernault
  11. 66' Vladimir Rakić Nikša Delibašić
  12. 70' Luka Adžić Aleksa Kuljanin
  13. 70' Davorin Tošić kristian sekularac
  14. 74' Davorin Tošić · Kwaku Karikari 1-0
  15. 75' Jakša Jevremović Đorđe Đorđić
  16. 75' Uroš Blagojević mitar ergelas
  17. 79' Uros Drezgic Darko Terzić
  18. 79' Danilo Knežević Igor Ristivojević
  19. 85' Davorin Tošić · Nikola jovanovic 2-0
  20. FT2-0

Đội hình

FK Železničar Pančevo Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Koković
  1. 1Z. Popović 7.0
  2. 19U. Tegeltija 7.3
  3. 6M. Milikić 6.7
  4. 5N. Vidojević 6.8
  5. 33N. Đuričić 8.0
  6. 20J. Jevremović 6.9
  7. 17A. Kuljanin ▼ 70' 6.4
  8. 88C. Lhernault ▼ 62' 6.5
  9. 77K. Šekularac ▼ 70' 7.1
  10. 10S. Pedro ▼ 62' 7.2
  11. 90K. Kwaku 7.5

Dự bị 11

  1. 12A. Yusif
  2. 9L. Adžić ▲ 70' 6.9
  3. 21D. Ankeye
  4. 7M. Ćurić
  5. 11N. Jovanović ▲ 62' 6.8
  6. 63S. Obradović
  7. 95S. Plavšić ▲ 62' 6.6
  8. 47Yassin Sbai
  9. 3C. Tchouante
  10. 14D. Tosic ⚽2 ▲ 70' 8.6
  11. 99M. Stevanovic
Macva Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Glušica
  1. 89V. Jovanović 7.7
  2. 4V. Ilic 5.6
  3. 19I. Ristivojević ▼ 79' 6.6
  4. 15S. Sladojević 6.2
  5. 44N. Stevanović 5.5
  6. 5Darko Terzić ▼ 79' 6.3
  7. 8B. Vraštanović 6.0
  8. 10M. Ergelaš ▼ 75' 6.1
  9. 30Đorđe Đorđić ▼ 75' 5.7
  10. 27L. Pejović 6.3
  11. 99N. Delibasic ▼ 66' 6.0

Dự bị 10

  1. 23M. Zupanjac
  2. 20A. Hamadu
  3. 26U. Drezgić ▲ 79' 5.8
  4. 33U. Blagojević ▲ 75' 6.1
  5. 6J. Jevremović ▲ 75' 6.4
  6. 28S. Jovic
  7. 34Danilo Knežević ▲ 79' 6.5
  8. 35Issa Kone
  9. 11V. Rakić ▲ 66' 5.9
  10. 12K. Rakonic

Thống kê

029
030
71%Kiểm soát bóng29%
32Dứt điểm4
12Trúng đích1
16Chệch đích2
21Sút trong vòng cấm1
11Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
9Phạt góc0
0Việt vị3
14Phạm lỗi21
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua9
519Chuyền bóng274
467Chuyền chính xác201

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
8 19 - 2 +17 22
2
FK Vojvodina
9 20 - 9 +11 21
3
Radnicki 1923
8 12 - 6 +6 14
4
IMT Novi Beograd
9 11 - 6 +5 14
5
Mladost Lucani
9 8 - 11 -3 13
6
Radnik Surdulica
8 9 - 10 -1 12
7
Novi Pazar
9 8 - 9 -1 12
8
FK Železničar Pančevo
7 11 - 7 +4 11
9
Cukaricki
9 11 - 16 -5 11
10
OFK Beograd
9 10 - 16 -6 9
11
Radnicki NIS
8 6 - 8 -2 8
12
Macva
9 5 - 15 -10 8
13
FK Partizan
8 13 - 15 -2 7
14
Zemun
8 3 - 16 -13 1
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)

So sánh

11Trận đấu12
14Ghi được7
14Thủng lưới19
1.27Bàn thắng mỗi trận0.58
2Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu