FK Železničar Pančevo
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Macva

FK Železničar Pančevo vs Macva

Tỷ số chung cuộc: FK Železničar Pančevo 3-1 Macva tại Prva Liga, 26 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FK Železničar Pančevo thắng 3, hòa 1, Macva thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 11
Sân vận động
Sportsko-Rekreativni Centar Mladost, Pančevo
Trọng tài
U. Ržić
Phong độ
DLWLW FK Železničar Pančevo
LWDDL Macva
  1. 11' A. Đorđević 1-0
  2. 36' L. Petrović 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Mirosavljev M. Bačanin
  5. 57' U. Branković L. Marjanović
  6. 60' M. Mirosavljev 3-0
  7. 63' 3-1 M. Nešković
  8. 69' S. Jovanović L. Petrović
  9. 69' L. Janković A. Kovačević
  10. 69' G. Brkić D. Grgić
  11. 70' N. Pavić N. Stevanović
  12. 75' A. Kapetanovic M. Nešković
  13. 75' V. Mijailović L. Pejović
  14. 80' N. Lainović M. Zuvic
  15. FT3-1

Đội hình

FK Železničar Pančevo HLV: T. Sivić
  1. M. Živković
  2. A. Simčević
  3. L. Petrović ▼ 69'
  4. B. Balaž
  5. M. Konatar
  6. S. Obradović
  7. A. Kovačević ▼ 69'
  8. A. Đorđević
  9. M. Zuvic ▼ 80'
  10. D. Grgić ▼ 69'
  11. M. Bačanin ▼ 46'

Dự bị 5

  1. M. Mirosavljev ▲ 46'
  2. S. Jovanović ▲ 69'
  3. L. Janković ▲ 69'
  4. G. Brkić ▲ 69'
  5. N. Lainović ▲ 80'
Macva HLV: I. Kurtušić
  1. F. Samurović
  2. I. Bašić
  3. D. Marković
  4. M. Mićanović
  5. M. Jevtić
  6. Đ. Belić
  7. U. Savković
  8. L. Marjanović ▼ 57'
  9. N. Stevanović ▼ 70'
  10. L. Pejović ▼ 75'
  11. M. Nešković ▼ 75'

Dự bị 4

  1. U. Branković ▲ 57'
  2. N. Pavić ▲ 70'
  3. A. Kapetanovic ▲ 75'
  4. V. Mijailović ▲ 75'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IMT Novi Beograd
30 45 - 27 +18 61
2
FK Železničar Pančevo
30 47 - 25 +22 57
3
Grafičar
30 57 - 38 +19 50
5
Jedinstvo Ub
37 45 - 38 +7 53
6
Radnički Sr. Mitrovica
37 43 - 38 +5 53
7
Indjija
30 38 - 30 +8 43
7
RFK Novi Sad
37 44 - 51 -7 50
8
Radnički Novi Beograd
30 27 - 35 -8 40
9
Sloboda Uzice
30 33 - 34 -1 37
10
OFK Vršac
30 28 - 33 -5 37
11
Macva
30 28 - 31 -3 37
12
Metalac GM
30 29 - 36 -7 35
13
FK Trayal
30 29 - 37 -8 35
14
Loznica
30 28 - 45 -17 31
15
RAD
30 32 - 46 -14 28
16
FK Zlatibor
30 26 - 43 -17 23
Promotion Group Relegation Round

So sánh

43Trận đấu42
69Ghi được47
38Thủng lưới47
1.6Bàn thắng mỗi trận1.12
20Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn19
42Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu