Macva vs FK Partizan
Tỷ số chung cuộc: Macva 1-3 FK Partizan tại Super Liga, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macva thắng 1, hòa 1, FK Partizan thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 2
- Phong độ
- LWDDL Macva
- LLWWL FK Partizan
- 10' 0-1 I. Zubairu · M. Vukotic
- 15' Sani Abdullahi
- 22' Jeh
- 30' Nemanja Stevanović
- 36' Darko Terzić
- 37' Kristijan Tojčić
- 43' Nemanja Trifunović
- HT0-1
- 56' Boško Vraštanović
- 56' Boško Vraštanović
- 59' M. Vidakov · S. Sladojevic 1-1
- 61' ▲ L. Pejovic ▼ V. Rakic
- 63' ▲ D. Seck ▼ I. Zubairu
- 63' ▲ E. Kojzek ▼ Jeh
- 71' ▲ C. Traore ▼ N. Trifunovic
- 71' ▲ B. Kostic ▼ M. Aleksic
- 74' ▲ I. Ristivojevic ▼ M. Vidakov
- 79' Igor Ristivojević
- 87' ▲ N. Lainovic ▼ S. Abdullahi
- 87' ▲ N. Delibasic ▼ D. Djordjic
- 88' 1-2 D. Seck · E. Kojzek
- 90'+3 Luka Pejović
- 90'+3 Milan Vukotić
- 90'+1 Chaka Traorè
- 90'+2 Demba Seck
- 90'+7 ▲ A. Zekovic ▼ M. Vukotic
- 90' 1-3 C. Traore · E. Kojzek
- FT1-3
Đội hình
- 12K. Rakonic 6.2
- 4V. Ilic 5.9
- 22K. Tojcic 6.7
- 15S. Sladojevic ⇢ 7.2
- 44N. Stevanovic 6.0
- 5D. Terzic 6.2
- 8B. Vrastanovic 5.6
- 7S. Abdullahi ▼ 87' 6.3
- 30D. Djordjic ▼ 87' 6.7
- 11V. Rakic ▼ 61' 6.2
- 9M. Vidakov ⚽ ▼ 74' 7.2
Dự bị 11
- 88M. Savic
- 33U. Blagojevic
- 27L. Pejovic ▲ 61' 6.3
- 19I. Ristivojevic ▲ 74' 6.0
- 10M. Ergelas
- 17N. Lainovic ▲ 87' 6.0
- 99N. Delibasic ▲ 87' 6.5
- 23M. Zupanjac
- 21D. Karanovic
- 20A. Hamadu
- 35I. Kone
- 31M. Krunic 6.9
- 30M. Roganovic 7.0
- 44S. Milic 7.6
- 40N. Simic 7.2
- 24V. Djurdjevic 6.5
- 36O. Ugresic 6.6
- 32N. Trifunovic ▼ 71' 6.6
- 11M. Vukotic ⇢ ▼ 90' 7.2
- 17M. Aleksic ▼ 71' 6.3
- 39I. Zubairu ⚽ ▼ 63' 8.0
- 89Jeh ▼ 63' 6.9
Dự bị 11
- 1M. Milosevic
- 90Z. Alilovic
- 33S. Petrovic
- 8A. Zekovic ▲ 90'
- 23S. Mitrovic
- 19D. Seck ⚽ ▲ 63' 7.9
- 7C. Traore ⚽ ▲ 71' 8.0
- 70D. Jankovic
- 9E. Kojzek ▲ 63' 7.5
- 99B. Kostic ▲ 71' 6.3
- 20S. Nwulu
Thống kê
16⚑4
⚑341
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm20
2Trúng đích6
4Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn9
4Phạt góc3
2Việt vị1
21Phạm lỗi10
6Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
250Chuyền bóng442
188Chuyền chính xác385
75%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 18 - 2 | +16 | 19 | |
| 2 | 8 | 17 - 7 | +10 | 18 | |
| 3 | 8 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 4 | 8 | 11 - 5 | +6 | 14 | |
| 5 | 9 | 8 - 11 | -3 | 13 | |
| 6 | 8 | 9 - 10 | -1 | 12 | |
| 7 | 9 | 8 - 9 | -1 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 7 | +4 | 11 | |
| 9 | 9 | 11 - 16 | -5 | 11 | |
| 10 | 8 | 9 - 13 | -4 | 9 | |
| 11 | 9 | 5 - 15 | -10 | 8 | |
| 12 | 7 | 11 - 12 | -1 | 7 | |
| 13 | 7 | 3 - 7 | -4 | 5 | |
| 14 | 8 | 3 - 16 | -13 | 1 |
Mozzart Bet Super Liga (Championship Group) Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)
So sánh
12Trận đấu16
7Ghi được31
19Thủng lưới20
0.58Bàn thắng mỗi trận1.94
4Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn13
5Hiệp hai22