FK Partizan
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Macva

FK Partizan vs Macva

Tỷ số chung cuộc: FK Partizan 2-0 Macva tại Super Liga, 31 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Partizan thắng 8, hòa 1, Macva thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Partizana, Beograd
Trọng tài
M. Mitić
Phong độ
LLWWL FK Partizan
WLWDD Macva
  1. HT0-0
  2. 46' L. Marković L. Pavlović
  3. 47' B. Natcho11m 1-0
  4. 54' S. Urošević I. Obradović
  5. 64' D. Ortíz S. Tripković
  6. 69' A. Lutovac F. Stevanović
  7. 71' L. Marković 2-0
  8. 73' M. Zukanovic
  9. 81' S. Mihajlović M. Zukanović
  10. 82' A. Šćekić F. Holender
  11. 90' N. Vujčić B. Marković
  12. 90' O. Mijailović F. Božić
  13. FT2-0

Đội hình

FK Partizan HLV: A. Stanojević
  1. 85N. Stevanović
  2. 37I. Obradović ▼ 54'
  3. 26A. Miljković
  4. 5I. Vujačić
  5. 4S. Marković
  6. 6B. Natcho
  7. 16S. Zdjelar
  8. 11T. Asano
  9. 10L. Pavlović ▼ 46'
  10. 8F. Holender ▼ 82'
  11. 80F. Stevanović ▼ 69'

Dự bị 11

  1. 50L. Marković ▲ 46'
  2. 72S. Urošević ▲ 54'
  3. 97A. Lutovac ▲ 69'
  4. 19A. Šćekić ▲ 82'
  5. 3M. Bagnack
  6. 7D. Stojković
  7. 23B. Ostojić
  8. 32N. Štulić
  9. 41A. Popović
  10. 77N. Jović
  11. 99M. Smiljanić
Macva HLV: D. Aničić
  1. 51M. Gordić
  2. 15M. Mijailović
  3. 20M. Adamović
  4. 8I. Obrovac
  5. 5S. Tripković ▼ 64'
  6. 4L. Ivić
  7. 13S. Dabić
  8. 11B. Marković ▼ 90'
  9. 45F. Božić ▼ 90'
  10. 21B. Knežević
  11. 18M. Zukanović ▼ 81'

Dự bị 11

  1. 9D. Ortíz ▲ 64'
  2. 10S. Mihajlović ▲ 81'
  3. 25N. Vujčić ▲ 90'
  4. 27O. Mijailović ▲ 90'
  5. 7N. Subotić
  6. 14Đ. Šušnjar
  7. 16N. Dukić
  8. 33V. Jovanović
  9. 41F. Samurović
  10. 69N. Perić
  11. 99S. Trimanović

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
38 114 - 20 +94 108
2
FK Partizan
38 95 - 20 +75 95
3
Cukaricki
38 69 - 34 +35 74
4
FK Vojvodina
38 62 - 41 +21 71
5
FK TSC
38 68 - 50 +18 58
6
Radnik Surdulica
38 55 - 49 +6 55
7
Mladost Lucani
38 43 - 59 -16 54
8
Proleter Novi SAD
38 40 - 47 -7 53
9
FK Spartak Zdrepceva KRV
38 54 - 53 +1 52
10
Metalac GM
38 48 - 53 -5 52
11
Napredak
38 44 - 51 -7 50
12
Radnicki NIS
38 37 - 39 -2 49
13
Novi Pazar
38 50 - 60 -10 49
14
FK Vozdovac
38 49 - 59 -10 48
15
RAD
38 44 - 57 -13 48
16
Javor
38 45 - 53 -8 46
17
Indjija
38 29 - 66 -37 35
18
FK Zlatibor
38 28 - 64 -36 29
19
Macva
38 26 - 81 -55 25
20
Backa
38 24 - 68 -44 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu39
118Ghi được27
26Thủng lưới83
2.31Bàn thắng mỗi trận0.69
31Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn22
69Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu