Napredak vs Jedinstvo Ub
Tỷ số chung cuộc: Napredak 1-0 Jedinstvo Ub tại Super Liga, 28 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Napredak thắng 3, hòa 1, Jedinstvo Ub thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Relegation Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Mladost, Kruševac
- Phong độ
- DLLWL Napredak
- LLLDL Jedinstvo Ub
- 16' ▲ M. Bubanj ▼ M. Šarić
- 29' F. Krstić 1-0
- HT1-0
- 64' Richardson Kwaku Denzell
- 68' ▲ N. Bogdanovski ▼ D. Stoiljković
- 69' ▲ V. Miletić ▼ M. Tošeski
- 75' ▲ L. Mladenović ▼ R. Denzell
- 75' ▲ R. Lazić ▼ M. Mitrović
- 75' ▲ N. Doderović ▼ V. Damjanić
- 80' Luka Mladenovic
- 83' Nebojša Bastajić
- 84' Uroš Savković
- 88' ▲ S. Marjanović ▼ M. Petković
- 88' ▲ Simón Moreno ▼ S. Rakić
- 88' ▲ L. Zhordania ▼ V. Kijevčanin
- 89' ▲ I. Ostojić ▼ N. Bastajić
- FT1-0
Đội hình
- 84L. Balević 6.9
- 24U. Ignjatović 7.3
- 25N. Đeković 7.7
- 5S. Bukorac 7.2
- 7N. Vukajlović 6.9
- 77M. Tošeski ▼ 69' 7.2
- 4F. Krstić ⚽ 7.7
- 33D. Stoiljković ▼ 68' 7.0
- 55M. Petković ▼ 88' 7.0
- 12N. Bastajić ▼ 89' 7.3
- 88M. Šarić ▼ 16' 6.3
Dự bị 11
- 2M. Bubanj ▲ 16' 7.2
- 23N. Bogdanovski ▲ 68' 6.3
- 95V. Miletić ▲ 69' 6.3
- 10S. Marjanović ▲ 88' 6.3
- 15I. Ostojić ▲ 89'
- 8F. Jović
- 1V. Savić
- 31A. Luković
- 22P. Ćirković
- 19M. Preković
- 44U. Lazić
- 69J. Bengui-João 6.7
- 96A. Paić 6.7
- 4I. Rogač 6.9
- 5V. Damjanić ▼ 75' 7.0
- 25U. Savković 7.0
- 80V. Kijevčanin ▼ 88' 6.9
- 18S. Rakić ▼ 88' 6.6
- 28I. Abass 6.6
- 70M. Mitrović ▼ 75' 6.9
- 31R. Denzell ▼ 75' 6.3
- 20E. Hoard 6.3
Dự bị 11
- 30L. Mladenović ▲ 75' 6.6
- 45R. Lazić ▲ 75' 6.3
- 11N. Doderović ▲ 75' 6.7
- 23Simón Moreno ▲ 88' 6.3
- 21L. Zhordania ▲ 88' 6.7
- 99M. Dubljanić
- 47U. Damnjanović
- 19B. Runjajić
- 40N. Popadić
- 26D. Aćimović
- 55V. Vesković
Thống kê
01⚑3
⚑230
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm6
4Trúng đích0
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
3Phạt góc2
3Việt vị0
11Phạm lỗi21
1Thẻ vàng3
0Cứu thua3
311Chuyền bóng420
205Chuyền chính xác304
66%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
49Trận đấu43
48Ghi được33
63Thủng lưới80
0.98Bàn thắng mỗi trận0.77
15Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai13