Jedinstvo Ub vs Napredak
Tỷ số chung cuộc: Jedinstvo Ub 0-0 Napredak tại Super Liga, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Jedinstvo Ub thắng 0, hòa 1, Napredak thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Dragan Dzajić, Ub
- Phong độ
- LLDLW Jedinstvo Ub
- DLLWL Napredak
- 16' Stefan Bukorac
- HT0-0
- 66' ▲ M. Mitrović ▼ D. Miladinović
- 67' ▲ N. Doderović ▼ V. Damjanić
- 71' ▲ U. Savković ▼ S. Petkoski Cimbaljević
- 71' ▲ N. Bogdanovski ▼ M. Petković
- 72' ▲ A. Luković ▼ V. Miletić
- 81' ▲ S. Marjanović ▼ N. Karaklajić
- 83' Veljko Kijevčanin
- 88' ▲ U. Stevančević ▼ R. Denzell
- 88' ▲ D. Aćimović ▼ A. Paić
- 88' ▲ M. Bubanj ▼ M. Šarić
- FT0-0
Đội hình
- 88V. Jovanović 7.3
- 96A. Paić ▼ 88' 7.3
- 4I. Rogač 7.3
- 5V. Damjanić ▼ 67' 6.9
- 33S. Petkoski Cimbaljević ▼ 71' 6.6
- 10D. Miladinović ▼ 66' 7.3
- 80V. Kijevčanin 7.2
- 31R. Denzell ▼ 88' 6.9
- 18S. Rakić 6.5
- 28I. Abass 7.3
- 20E. Hoard 6.2
Dự bị 11
- 70M. Mitrović ▲ 66' 6.5
- 11N. Doderović ▲ 67' 6.7
- 25U. Savković ▲ 71' 6.7
- 27U. Stevančević ▲ 88'
- 26D. Aćimović ▲ 88'
- 1I. Jovanović
- 23Simón Moreno
- 47U. Damnjanović
- 55V. Vesković
- 69J. Bengui-João
- 45R. Lazić
- 84L. Balević 6.9
- 24U. Ignjatović 8.2
- 25N. Đeković 7.9
- 5S. Bukorac 8.2
- 44U. Lazić 7.2
- 4F. Krstić 7.2
- 95V. Miletić ▼ 72' 6.7
- 9N. Karaklajić ▼ 81' 7.2
- 55M. Petković ▼ 71' 6.9
- 12N. Bastajić 7.2
- 88M. Šarić ▼ 88' 7.0
Dự bị 9
- 23N. Bogdanovski ▲ 71' 6.6
- 31A. Luković ▲ 72' 6.3
- 10S. Marjanović ▲ 81' 6.9
- 2M. Bubanj ▲ 88'
- 8F. Jović
- 19M. Preković
- 15I. Ostojić
- 77M. Tošeski
- 22P. Ćirković
Thống kê
01⚑8
⚑610
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm10
1Trúng đích2
4Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
8Phạt góc6
0Việt vị2
19Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
419Chuyền bóng339
337Chuyền chính xác252
80%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
43Trận đấu49
33Ghi được48
80Thủng lưới63
0.77Bàn thắng mỗi trận0.98
5Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn22
13Hiệp hai23