Radnicki NIS vs FK Partizan
Tỷ số chung cuộc: Radnicki NIS 0-1 FK Partizan tại Super Liga, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki NIS thắng 1, hòa 3, FK Partizan thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 20
- Sân vận động
- Gradski Stadion Čair, Niš
- Phong độ
- DLDLW Radnicki NIS
- LWWLL FK Partizan
- 5' 0-1 A. Šćekić · M. Jurčević
- 40' Vanja Ilić11mhỏng 11m
- 45'+1 Vukašin Đurđević
- HT0-1
- 46' ▲ S. Kovač ▼ D. Janković
- 54' Vukašin Đurđević
- 54' Vukašin Đurđević
- 57' ▲ A. Kalulu ▼ N. Nikolić
- 57' ▲ M. Roganović ▼ B. Natcho
- 71' ▲ M. Terzić ▼ M. Stajić
- 82' Zubairu Ibrahim
- 84' ▲ M. Lazarević ▼ Z. Alilović
- 85' Aleksandar Jovanović
- 90'+2 ▲ D. Jovanović ▼ Z. Ibrahim
- FT0-1
Đội hình
- 94D. Stanivuković 6.6
- 15D. Pavlović 7.3
- 23A. Vojnović 6.9
- 24A. Stojanović 7.2
- 6Jo Jin-Ho 7.3
- 12I. Yurukov 6.9
- 45J. Nišić 6.9
- 8N. Belaković 8.0
- 21V. Ilić 7.3
- 18P. Ivelja 6.9
- 77M. Stajić ▼ 71' 6.9
Dự bị 5
- 36M. Terzić ▲ 71' 6.7
- 5T. Etongou
- 30Đ. Zec
- 1D. Stevanović
- 3M. Yamkam
- 1A. Jovanović 8.9
- 26A. Filipović 7.5
- 24V. Đurđević 5.0
- 3M. Ilić 7.2
- 4M. Jurčević ⇢ 7.7
- 90Z. Alilović ▼ 84' 7.2
- 19A. Šćekić ⚽ 7.5
- 70D. Janković ▼ 46' 6.6
- 10B. Natcho ▼ 57' 6.9
- 39Z. Ibrahim ▼ 90' 6.2
- 23N. Nikolić ▼ 57' 6.5
Dự bị 11
- 14S. Kovač ▲ 46' 7.0
- 15A. Kalulu ▲ 57' 6.7
- 30M. Roganović ▲ 57' 6.3
- 50M. Lazarević ▲ 84' 6.3
- 42D. Jovanović ▲ 90'
- 43N. Trifunović
- 25N. De Medina
- 78M. Petrović
- 36O. Ugrešić
- 31M. Krunić
- 45M. Stjepanović
Thống kê
00⚑11
⚑441
68%Kiểm soát bóng32%
20Dứt điểm5
6Trúng đích3
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn0
11Phạt góc4
3Việt vị0
15Phạm lỗi20
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
541Chuyền bóng267
469Chuyền chính xác189
87%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
48Trận đấu52
63Ghi được92
78Thủng lưới62
1.31Bàn thắng mỗi trận1.77
9Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn33
36Hiệp hai42