FK Partizan vs Radnicki NIS
Tỷ số chung cuộc: FK Partizan 3-1 Radnicki NIS tại Super Liga, 4 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Partizan thắng 6, hòa 3, Radnicki NIS thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Partizana, Beograd
- Phong độ
- LWWLL FK Partizan
- DLDLW Radnicki NIS
- 3' B. Natcho 1-0
- 22' Vanja Ilić
- 35' A. Filipović · N. Nikolić 2-0
- 39' 2-1 T. Stewart · A. Vojnović
- HT2-1
- 46' ▲ M. Stajić ▼ D. Pavlović
- 63' ▲ M. Terzić ▼ N. Belaković
- 67' ▲ D. Janković ▼ B. Natcho
- 67' Z. Ibrahim · K. Arriaga 3-1
- 71' Trivante Stewart
- 73' ▲ Đ. Zec ▼ I. Yurukov
- 78' ▲ M. Lazarević ▼ N. Mujakić
- 78' ▲ P. Fuhrer ▼ A. Kalulu
- 78' ▲ M. Stjepanović ▼ S. Kovač
- 85' Pape Fuhrer
- 87' ▲ Z. Alilović ▼ Z. Ibrahim
- FT3-1
Đội hình
- 1A. Jovanović 7.0
- 26A. Filipović ⚽ 7.3
- 33K. Arriaga ⇢ 7.3
- 3M. Ilić 7.2
- 18N. Mujakić ▼ 78' 6.9
- 14S. Kovač ▼ 78' 6.9
- 19A. Šćekić 6.9
- 15A. Kalulu ▼ 78' 6.5
- 10B. Natcho ⚽ ▼ 67' 7.5
- 39Z. Ibrahim ⚽ ▼ 87' 8.2
- 23N. Nikolić ⇢ 7.9
Dự bị 11
- 70D. Janković ▲ 67' 6.6
- 50M. Lazarević ▲ 78' 6.9
- 27P. Fuhrer ▲ 78' 6.5
- 45M. Stjepanović ▲ 78' 6.6
- 90Z. Alilović ▲ 87'
- 42D. Jovanović
- 36O. Ugrešić
- 25N. De Medina
- 16L. Owusu
- 78M. Petrović
- 31M. Krunić
- 98S. Manojlović 6.0
- 15D. Pavlović ▼ 46' 6.5
- 23A. Vojnović ⇢ 6.9
- 3M. Yamkam 6.5
- 12I. Yurukov ▼ 73' 6.6
- 8N. Belaković ▼ 63' 6.9
- 6Jo Jin-Ho 6.7
- 21V. Ilić 6.7
- 7R. Bosić 6.9
- 24A. Stojanović 7.3
- 9T. Stewart ⚽ 7.0
Dự bị 7
- 77M. Stajić ▲ 46' 6.3
- 36M. Terzić ▲ 63' 6.9
- 30Đ. Zec ▲ 73' 6.7
- 1D. Stevanović
- 70S. Nikolic
- 33M. Petković
- 94D. Stanivuković
Thống kê
01⚑6
⚑520
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm12
7Trúng đích3
6Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
6Phạt góc5
4Việt vị1
8Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
340Chuyền bóng470
264Chuyền chính xác388
78%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 106 - 22 | +84 | 86 | |
| 2 | 30 | 58 - 29 | +29 | 63 | |
| 4 | 37 | 53 - 54 | -1 | 53 | |
| 5 | 37 | 60 - 53 | +7 | 53 | |
| 6 | 37 | 57 - 49 | +8 | 53 | |
| 7 | 30 | 47 - 44 | +3 | 41 | |
| 8 | 37 | 38 - 48 | -10 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 37 - 40 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 37 - 46 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 37 - 37 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 13 | 30 | 26 - 40 | -14 | 34 | |
| 14 | 30 | 40 - 59 | -19 | 32 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 31 | |
| 16 | 30 | 22 - 60 | -38 | 16 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu48
92Ghi được63
62Thủng lưới78
1.77Bàn thắng mỗi trận1.31
20Giữ sạch lưới9
33Trên 2.5 bàn27
42Hiệp hai36