FK Zlatibor
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Metalac GM

FK Zlatibor vs Metalac GM

Tỷ số chung cuộc: FK Zlatibor 1-0 Metalac GM tại Super Liga, 5 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Zlatibor thắng 1, hòa 5, Metalac GM thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 35
Sân vận động
Gradski Stadion, Užice
Trọng tài
S. Ostraćanin
Phong độ
WDWLL FK Zlatibor
DLLDW Metalac GM
  1. 11' Daniel Sudar
  2. 24' S. Vukić 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' J. Kokir L. Pecelj
  5. 59' N. Krstić D. Sudar
  6. 65' D. Petronijević V. Janjić
  7. 68' Stefan Fićović
  8. 71' A. Katanić S. Fićović
  9. 71' M. Jokić A. Vasiljević
  10. 75' M. Živanović U. Miloradović
  11. 80' Nemanja Krstić
  12. 81' O. Luković S. Cvetković
  13. 87' Miloš Čupić
  14. FT1-0

Đội hình

FK Zlatibor Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: P. Ristanović
  1. 1M. Čupić
  2. 2M. Jezdimirović
  3. 3N. Sević
  4. 30Z. Lambulić
  5. 5F. Stamenković
  6. 25V. Janjić ▼ 65'
  7. 33I. Hairlahović
  8. 11D. Sudar ▼ 59'
  9. 18U. Miloradović ▼ 75'
  10. 4D. Dašić
  11. 19S. Vukić

Dự bị 9

  1. 27N. Krstić ▲ 59'
  2. 10D. Petronijević ▲ 65'
  3. 28M. Živanović ▲ 75'
  4. 6A. Njeguš
  5. 9A. Bogičević
  6. 16M. Nikolić
  7. 26S. Logua
  8. 29B. Mijailović
  9. 35D. Čubraković
Metalac GM Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Ž. Lazetić
  1. 1S. Savić
  2. 3L. Pecelj ▼ 46'
  3. 77J. Vlalukin
  4. 14A. Vasiljević ▼ 71'
  5. 24I. Milićević
  6. 19I. Rogač
  7. 4I. Maksimović
  8. 7S. Cvetković ▼ 81'
  9. 11N. Grbović
  10. 6S. Fićović ▼ 71'
  11. 88V. Mboungou

Dự bị 9

  1. 16J. Kokir ▲ 46'
  2. 15A. Katanić ▲ 71'
  3. 22M. Jokić ▲ 71'
  4. 23O. Luković ▲ 81'
  5. 12M. Premović
  6. 18S. Arambašić
  7. 21L. Pavlović
  8. 32V. Mijailović
  9. 55D. Puletić

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
38 114 - 20 +94 108
2
FK Partizan
38 95 - 20 +75 95
3
Cukaricki
38 69 - 34 +35 74
4
FK Vojvodina
38 62 - 41 +21 71
5
FK TSC
38 68 - 50 +18 58
6
Radnik Surdulica
38 55 - 49 +6 55
7
Mladost Lucani
38 43 - 59 -16 54
8
Proleter Novi SAD
38 40 - 47 -7 53
9
FK Spartak Zdrepceva KRV
38 54 - 53 +1 52
10
Metalac GM
38 48 - 53 -5 52
11
Napredak
38 44 - 51 -7 50
12
Radnicki NIS
38 37 - 39 -2 49
13
Novi Pazar
38 50 - 60 -10 49
14
FK Vozdovac
38 49 - 59 -10 48
15
RAD
38 44 - 57 -13 48
16
Javor
38 45 - 53 -8 46
17
Indjija
38 29 - 66 -37 35
18
FK Zlatibor
38 28 - 64 -36 29
19
Macva
38 26 - 81 -55 25
20
Backa
38 24 - 68 -44 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu45
36Ghi được55
77Thủng lưới58
0.82Bàn thắng mỗi trận1.22
9Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn23
14Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu