FK Zlatibor
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Metalac GM

FK Zlatibor vs Metalac GM

Tỷ số chung cuộc: FK Zlatibor 0-0 Metalac GM tại Prva Liga, 23 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Zlatibor thắng 1, hòa 5, Metalac GM thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Švajcarija, Zlatibor
Trọng tài
A. Lukić
Phong độ
WDWLL FK Zlatibor
LLDWW Metalac GM
  1. 32' L. Čumić Z. Karać
  2. 38' A. Savić S. Tripković
  3. HT0-0
  4. 61' O. Milanović M. Petrovikj
  5. 61' D. Nešić D. Petronijević
  6. 61' V. Bulatović S. Nikolić
  7. 66' F. Backulja
  8. 66' F. Backulja
  9. 68' B. Marković L. Milošev
  10. 90'+3 D. Petković S. Milošević
  11. 90'+3 D. Milovanović A. Abah
  12. FT0-0

Đội hình

FK Zlatibor HLV: P. Ristanović
  1. M. Maslarević
  2. N. Ilić
  3. N. Vještica
  4. D. Vrbić
  5. M. Petrovikj ▼ 61'
  6. S. Tripković ▼ 38'
  7. V. Janjić
  8. Z. Karać ▼ 32'
  9. B. Rmuš
  10. M. Račić
  11. K. Seliman

Dự bị 3

  1. L. Čumić ▲ 32'
  2. A. Savić ▲ 38'
  3. O. Milanović ▲ 61'
Metalac GM HLV: V. Petrović
  1. N. Mirković
  2. D. Stević
  3. S. Nikolić ▼ 61'
  4. N. Vujčić
  5. F. Bačkulja
  6. N. Žakula
  7. I. Maksimović
  8. D. Petronijević ▼ 61'
  9. L. Milošev ▼ 68'
  10. S. Milošević ▼ 90'
  11. A. Abah ▼ 90'

Dự bị 5

  1. D. Nešić ▲ 61'
  2. V. Bulatović ▲ 61'
  3. B. Marković ▲ 68'
  4. D. Petković ▲ 90'
  5. D. Milovanović ▲ 90'

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IMT Novi Beograd
30 45 - 27 +18 61
2
FK Železničar Pančevo
30 47 - 25 +22 57
3
Grafičar
30 57 - 38 +19 50
5
Jedinstvo Ub
37 45 - 38 +7 53
6
Radnički Sr. Mitrovica
37 43 - 38 +5 53
7
Indjija
30 38 - 30 +8 43
7
RFK Novi Sad
37 44 - 51 -7 50
8
Radnički Novi Beograd
30 27 - 35 -8 40
9
Sloboda Uzice
30 33 - 34 -1 37
10
OFK Vršac
30 28 - 33 -5 37
11
Macva
30 28 - 31 -3 37
12
Metalac GM
30 29 - 36 -7 35
13
FK Trayal
30 29 - 37 -8 35
14
Loznica
30 28 - 45 -17 31
15
RAD
30 32 - 46 -14 28
16
FK Zlatibor
30 26 - 43 -17 23
Promotion Group Relegation Round

So sánh

42Trận đấu41
48Ghi được44
59Thủng lưới46
1.14Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu