Dubočica
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tekstilac Odžaci

Dubočica vs Tekstilac Odžaci

Tỷ số chung cuộc: Dubočica 1-1 Tekstilac Odžaci tại Prva Liga, 29 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dubočica thắng 0, hòa 4, Tekstilac Odžaci thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Relegation Group · Vòng 39
Phong độ
WLLWL Dubočica
WDWLD Tekstilac Odžaci
  1. HT0-0
  2. 46' E. Pavlov D. Zivkovic
  3. 51' O. Lausevic L. Radulovic
  4. 56' M. Zekic D. Milinkovic
  5. 56' N. Sylla S. Pantic
  6. 62' A. Milic M. Ljubenovic
  7. 68' U. Stajkovic B. Brac
  8. 68' M. Abiodun I. Zulfic
  9. 78' A. Milic 1-0
  10. 79' I. Milicevic A. Jankovic
  11. 89' L. Jankovic V. Jocic
  12. 89' V. Stojanovic S. Kocic
  13. 90' 1-1 O. Lausevic
  14. FT1-1

Đội hình

Dubočica
  1. 27M. Mitrovic
  2. 5M. Stojanovic
  3. 6S. Bosnjak
  4. 7P. Djordjevic
  5. 10M. Ljubenovic ▼ 62'
  6. 11D. Zivkovic ▼ 46'
  7. 14V. Jocic ▼ 89'
  8. 23A. Pavlovic
  9. 42M. Bebek
  10. 73S. Kocic ▼ 89'
  11. 91A. Jankovic ▼ 79'

Dự bị 8

  1. 12S. Stankovic
  2. 2L. Jankovic ▲ 89'
  3. 4I. Milicevic ▲ 79'
  4. 8A. Milic ▲ 62'
  5. 16N. Brankovic
  6. 22U. Milovanovic
  7. 45E. Pavlov ▲ 46'
  8. 47V. Stojanovic ▲ 89'
Tekstilac Odžaci
  1. 1B. Brac ▼ 68'
  2. 3L. Konstantinov
  3. 6N. Puskar
  4. 7S. Pantic ▼ 56'
  5. 9L. Radulovic ▼ 51'
  6. 11I. Zulfic ▼ 68'
  7. 16V. Radosavljevic
  8. 20D. Stojanovic
  9. 23D. Milinkovic ▼ 56'
  10. 80B. Kocic
  11. 99K. Radovic

Dự bị 9

  1. 12U. Stajkovic ▲ 68'
  2. 4M. Pantic
  3. 5B. Etameh
  4. 10O. Lausevic ▲ 51'
  5. 13S. Coly
  6. 14L. Vasic
  7. 17M. Zekic ▲ 56'
  8. 28N. Sylla ▲ 56'
  9. 40M. Abiodun ▲ 68'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

41Trận đấu45
43Ghi được51
65Thủng lưới64
1.05Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn21
13Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu