Tekstilac Odžaci
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Dubočica

Tekstilac Odžaci vs Dubočica

Tỷ số chung cuộc: Tekstilac Odžaci 2-2 Dubočica tại Prva Liga, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tekstilac Odžaci thắng 1, hòa 4, Dubočica thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 12
Phong độ
WDWLD Tekstilac Odžaci
WLLWL Dubočica
  1. 29' 0-1 D. Zivkovic
  2. 44' S. Lukovic
  3. HT0-1
  4. 46' A. Popovic M. Abiodun
  5. 46' M. Zekic S. Savija
  6. 54' O. Mudrinski
  7. 56' P. Djordjevic
  8. 62' J. Vojnovic P. Djordjevic
  9. 62' L. Milunovic O. Mudrinski
  10. 65' 0-2 E. Pavlov
  11. 68' V. Radosavljevic M. Susnjar
  12. 68' L. Radulovic O. Lausevic
  13. 71' M. Stojanovic
  14. 73' Q. Seedorf D. Zivkovic
  15. 77' E. Pavlov
  16. 78' E. Vales N. Puskar
  17. 80' B. Mladenovic S. Kocic
  18. 81' S. Lukovic
  19. 81' S. Lukovic
  20. 81' Yellow Card
  21. 84' D. Stojanovic11m 1-2
  22. 85' L. Radulovic 2-2
  23. FT2-2

Đội hình

Tekstilac Odžaci
  1. 1F. Samurovic
  2. 8M. Susnjar ▼ 68'
  3. 6N. Puskar ▼ 78'
  4. 25Z. Lambulic
  5. 13S. Coly
  6. 4M. Pantic
  7. 11I. Zulfic
  8. 20D. Stojanovic
  9. 7S. Savija ▼ 46'
  10. 10O. Lausevic ▼ 68'
  11. 40M. Abiodun ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 12A. Knezevic
  2. 39D. Obrenovic
  3. 28U. Mojsilovic
  4. 21V. Matejic
  5. 3E. Vales ▲ 78'
  6. 5N. Etameh
  7. 16V. Radosavljevic ▲ 68'
  8. 24A. Popovic ▲ 46'
  9. 80M. Emous
  10. 9L. Radulovic ▲ 68'
  11. 17M. Zekic ▲ 46'
Dubočica HLV: N. Mjailović
  1. 1V. Djekic
  2. 22S. Lukovic
  3. 5M. Stojanovic
  4. 6S. Bosnjak
  5. 73S. Kocic ▼ 80'
  6. 7P. Djordjevic ▼ 62'
  7. 8N. Eskic
  8. 14V. Tomic
  9. 11D. Zivkovic ▼ 73'
  10. 91O. Mudrinski ▼ 62'
  11. 45E. Pavlov

Dự bị 9

  1. 32A. Milojevic
  2. 19J. Vojnovic ▲ 62'
  3. 3N. Gusa
  4. 41Q. Seedorf ▲ 73'
  5. 25J. Aboosah
  6. 42J. Kokir
  7. 33B. Mladenovic ▲ 80'
  8. 21D. Mladenovic
  9. 16L. Milunovic ▲ 62'

Thống kê

00
71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

45Trận đấu41
51Ghi được43
64Thủng lưới65
1.13Bàn thắng mỗi trận1.05
13Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu