Borac Cacak
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dinamo Jug

Borac Cacak vs Dinamo Jug

Tỷ số chung cuộc: Borac Cacak 0-0 Dinamo Jug tại Prva Liga, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Borac Cacak thắng 1, hòa 1, Dinamo Jug thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Relegation Group · Vòng 37
Phong độ
WWWWW Borac Cacak
WDDWW Dinamo Jug
  1. 33' L. Selenic
  2. 33' M. Vranjes
  3. HT0-0
  4. 48' V. Markovic
  5. 49' D. Nesic
  6. 75' L. Abadzija M. Butrakovic
  7. 75' A. Katanic M. Nikolic
  8. 77' P. Djurickovic
  9. 78' M. Skrbic M. Mijic
  10. 82' V. Prazic P. Djurickovic
  11. 90'+6 F. Novakovic
  12. 90'+9 D. Belic
  13. 90' N. Colic V. Markovic
  14. 90'+1 L. Stojanovic M. Vranjes
  15. FT0-0

Đội hình

Borac Cacak HLV: Igor Bondzulic
  1. 41F. Stanic
  2. 3M. Kolarevic
  3. 4N. Todosijevic
  4. 9N. Furtula
  5. 10M. Jevtovic
  6. 15N. Nikic
  7. 19M. Gashtarov
  8. 20A. Desancic
  9. 22V. Markovic ▼ 90'
  10. 29M. Vidovic
  11. 30M. Mijic ▼ 78'

Dự bị 11

  1. 91N. Petric
  2. 2T. Bamigboye
  3. 5S. Draskovic
  4. 7B. Tomic
  5. 8J. Rakonjac
  6. 11M. Skrbic ▲ 78'
  7. 12Leandro Pinto
  8. 14A. Calukovic
  9. 16I. Adamu
  10. 17N. Stevanovic
  11. 28N. Colic ▲ 90'
Dinamo Jug HLV: Dejan Arsov
  1. 1F. Novakovic
  2. 3L. Selenic
  3. 4D. Nesic
  4. 5F. Stamenkovic
  5. 7P. Djurickovic ▼ 82'
  6. 9M. Nikolic ▼ 75'
  7. 17M. Vranjes ▼ 90'
  8. 19P. Popadic
  9. 20M. Butrakovic ▼ 75'
  10. 23D. Belic
  11. 28M. Stojanovic

Dự bị 9

  1. 22O. Ristic
  2. 2I. Miodragovic
  3. 8L. Stojanovic ▲ 90'
  4. 11M. Jovicevic
  5. 13L. Abadzija ▲ 75'
  6. 21D. Milicevic
  7. 24D. Djuric
  8. 25V. Prazic ▲ 82'
  9. 30A. Katanic ▲ 75'

Thống kê

01
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

42Trận đấu39
50Ghi được44
44Thủng lưới33
1.19Bàn thắng mỗi trận1.13
17Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu