Dinamo Jug
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Borac Cacak

Dinamo Jug vs Borac Cacak

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Jug 1-0 Borac Cacak tại Prva Liga, 12 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dinamo Jug thắng 1, hòa 1, Borac Cacak thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 13
Phong độ
WDDWW Dinamo Jug
WWWWW Borac Cacak
  1. 17' L. Selenic 1-0
  2. 39' P. Djurickovic
  3. 45'+1 N. Nikic
  4. HT1-0
  5. 46' F. Stanic N. Petric
  6. 46' H. Aderoju M. Stojanovic
  7. 46' N. Colic O. Oparaugo
  8. 47' N. Stevanovic
  9. 70' M. Gavrilovic P. Djurickovic
  10. 70' D. Milicevic M. Vranjes
  11. 70' I. Adamu N. Stevanovic
  12. 75' M. Vidovic
  13. 86' L. Stojanovic
  14. 87' I. Adamu
  15. 88' M. Nikolic
  16. 90'+6 F. Novakovic
  17. 90'+6 D. Trajcevski M. Mirosavljev
  18. 90'+6 I. Nikcevic L. Stojanovic
  19. FT1-0

Đội hình

Dinamo Jug
  1. 1F. Novakovic
  2. 2I. Miodragovic
  3. 3L. Selenic
  4. 4D. Nesic
  5. 7P. Djurickovic ▼ 70'
  6. 8L. Stojanovic ▼ 90'
  7. 14M. Petrovic
  8. 17M. Vranjes ▼ 70'
  9. 19P. Popadic
  10. 25V. Prazic
  11. 26M. Mirosavljev ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 22O. Ristic
  2. 6M. Dione
  3. 9M. Nikolic ▲ 88'
  4. 13F. Gajic
  5. 15F. Petrovic
  6. 20M. Gavrilovic ▲ 70'
  7. 21D. Milicevic ▲ 70'
  8. 23D. Trajcevski ▲ 90'
  9. 27D. Milisavljevic
  10. 28M. Stojanovic
  11. 30I. Nikcevic ▲ 90'
Borac Cacak HLV: D. Rakočević
  1. 91N. Petric ▼ 46'
  2. 3M. Cubrak
  3. 4N. Todosijevic
  4. 5S. Draskovic
  5. 10M. Jevtovic
  6. 15N. Nikic
  7. 17N. Stevanovic ▼ 70'
  8. 19O. Oparaugo ▼ 46'
  9. 21M. Stojanovic ▼ 46'
  10. 22V. Markovic
  11. 29M. Vidovic

Dự bị 7

  1. 41F. Stanic ▲ 46'
  2. 7H. Aderoju ▲ 46'
  3. 8J. Rakonjac
  4. 13S. Jelicic
  5. 16I. Adamu ▲ 70'
  6. 20J. Goronjic
  7. 28N. Colic ▲ 46'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

39Trận đấu42
44Ghi được50
33Thủng lưới44
1.13Bàn thắng mỗi trận1.19
17Giữ sạch lưới17
13Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu