Tekstilac Odžaci
3 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FAP

Tekstilac Odžaci vs FAP

Tỷ số chung cuộc: Tekstilac Odžaci 3-3 FAP tại Prva Liga, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tekstilac Odžaci thắng 2, hòa 1, FAP thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Relegation Group · Vòng 33
Phong độ
WDWLD Tekstilac Odžaci
LWWWD FAP
  1. 6' 0-1 M. Mirosavljev
  2. 10' 0-2 S. Susic
  3. 35' D. Stojanovic
  4. HT0-2
  5. 46' M. Pantic N. Ahcin
  6. 46' M. Abiodun L. Vasic
  7. 55' K. Djordjevic 1-2
  8. 60' M. Susnjar
  9. 66' K. Djordjevic 2-2
  10. 74' 2-3 G. Gerzel
  11. 76' O. Lausevic M. Zekic
  12. 76' R. Baha G. Gerzel
  13. 83' K. Radovic I. Zulfic
  14. 86' L. Radulovic V. Radosavljevic
  15. 86' N. Obucina M. Susnjar
  16. 88' L. Radulovic 3-3
  17. FT3-3

Đội hình

Tekstilac Odžaci
  1. 1B. Brac
  2. 3L. Konstantinov
  3. 7S. Pantic
  4. 8N. Ahcin ▼ 46'
  5. 11I. Zulfic ▼ 83'
  6. 13S. Coly
  7. 14L. Vasic ▼ 46'
  8. 16V. Radosavljevic ▼ 86'
  9. 17M. Zekic ▼ 76'
  10. 20D. Stojanovic
  11. 26K. Djordjevic

Dự bị 11

  1. 92B. Bosnjak
  2. 4M. Pantic ▲ 46'
  3. 5B. Etameh
  4. 9L. Radulovic ▲ 86'
  5. 10O. Lausevic ▲ 76'
  6. 28N. Sylla
  7. 39D. Obrenovic
  8. 40M. Abiodun ▲ 46'
  9. 41S. Filipovic
  10. 80B. Kocic
  11. 99K. Radovic ▲ 83'
FAP HLV: Zoran Kostic
  1. 12N. Tasic
  2. 2S. Susic
  3. 4M. Miraljemovic
  4. 8B. Antwi
  5. 10G. Gerzel ▼ 76'
  6. 11A. Markovic
  7. 13M. Andjelkovic
  8. 20M. Susnjar ▼ 86'
  9. 26M. Mirosavljev
  10. 33D. Dubackic
  11. 55D. Danicic

Dự bị 11

  1. 1D. Golovic
  2. 21S. Prodanovic
  3. 3M. Divac
  4. 5O. Tripkovic
  5. 7N. Obucina ▲ 86'
  6. 14M. Otasevic
  7. 15M. Tesanovic
  8. 17P. Soskic
  9. 24R. Wypart
  10. 27R. Baha ▲ 76'
  11. 29F. Antonijevic

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

45Trận đấu39
51Ghi được41
64Thủng lưới58
1.13Bàn thắng mỗi trận1.05
13Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu