FAP
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Tekstilac Odžaci

FAP vs Tekstilac Odžaci

Tỷ số chung cuộc: FAP 1-2 Tekstilac Odžaci tại Prva Liga, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FAP thắng 0, hòa 1, Tekstilac Odžaci thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 25
Phong độ
LWWWD FAP
WDWLD Tekstilac Odžaci
  1. 7' M. Miraljemovic
  2. 17' 0-1 O. Lausevic
  3. 35' N. Tasic
  4. 45'+1 I. Zulfic
  5. HT0-1
  6. 46' G. Gerzel M. Susnjar
  7. 46' L. Lazarevic M. Miraljemovic
  8. 46' K. Djordjevic O. Lausevic
  9. 50' S. Pantic
  10. 59' S. Prodanovic
  11. 61' 0-2 K. Djordjevic11m
  12. 62' M. Abiodun D. Stojanovic
  13. 63' M. Otasevic Z. Bogdanovic
  14. 63' M. Mirosavljev 1-2
  15. 73' S. Filipovic V. Radosavljevic
  16. 75' S. Coly
  17. 77' A. Markovic
  18. 79' D. Obrenovic M. Zekic
  19. 79' K. Radovic I. Zulfic
  20. 80' N. Obucina A. Markovic
  21. 80' P. Soskic M. Andjelkovic
  22. 83' B. Brac
  23. 90'+3 K. Radovic
  24. FT1-2

Đội hình

FAP HLV: Zoran Kostic
  1. 21S. Prodanovic
  2. 3M. Divac
  3. 4M. Miraljemovic ▼ 46'
  4. 6Z. Bogdanovic ▼ 63'
  5. 8B. Antwi
  6. 11A. Markovic ▼ 80'
  7. 13M. Andjelkovic ▼ 80'
  8. 20M. Susnjar ▼ 46'
  9. 26M. Mirosavljev
  10. 29F. Antonijevic
  11. 33D. Dubackic

Dự bị 11

  1. 12N. Tasic
  2. 2S. Susic
  3. 7N. Obucina ▲ 80'
  4. 9P. Ristic
  5. 10G. Gerzel ▲ 46'
  6. 14M. Otasevic ▲ 63'
  7. 15M. Tesanovic
  8. 17P. Soskic ▲ 80'
  9. 19L. Lazarevic ▲ 46'
  10. 24R. Wypart
  11. 55D. Danicic
Tekstilac Odžaci
  1. 1B. Brac
  2. 3L. Konstantinov
  3. 7S. Pantic
  4. 8N. Ahcin
  5. 10O. Lausevic ▼ 46'
  6. 11I. Zulfic ▼ 79'
  7. 13S. Coly
  8. 14L. Vasic
  9. 16V. Radosavljevic ▼ 73'
  10. 17M. Zekic ▼ 79'
  11. 20D. Stojanovic ▼ 62'

Dự bị 11

  1. 92B. Bosnjak
  2. 6N. Puskar
  3. 9L. Radulovic
  4. 21V. Matejic
  5. 24U. Filimonovic
  6. 26K. Djordjevic ▲ 46'
  7. 28N. Sylla
  8. 39D. Obrenovic ▲ 79'
  9. 40M. Abiodun ▲ 62'
  10. 41S. Filipovic ▲ 73'
  11. 99K. Radovic ▲ 79'

Thống kê

13
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

39Trận đấu45
41Ghi được51
58Thủng lưới64
1.05Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu