Semendrija 1924 vs Stepojevac Vaga
Tỷ số chung cuộc: Semendrija 1924 5-1 Stepojevac Vaga tại Prva Liga, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Semendrija 1924 thắng 2, hòa 0, Stepojevac Vaga thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Relegation Group · Vòng 33
- Phong độ
- WDDDL Semendrija 1924
- WLLDL Stepojevac Vaga
- 4' S. Spiridonovic 1-0
- 10' Cesinha 2-0
- 15' A. Vuletic
- 16' V. Karajcic 3-0
- 23' A. Preradov 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ D. Glavinic ▼ A. Preradov
- 46' ▲ L. Sutanovac ▼ S. Bastaja
- 48' Z. Arsic
- 50' T. Todorovic
- 52' A. Cvetkovic
- 62' B. Balaz
- 62' 4-1 M. Stanojevic11m
- 63' ▲ M. Stevanovic ▼ A. Savic
- 63' ▲ B. Nolasco ▼ A. Vuletic
- 65' D. Glavinic
- 66' ▲ N. Stojkovic ▼ B. Balaz
- 66' ▲ L. Vidic ▼ V. Karajcic
- 69' N. Stojkovic
- 71' ▲ P. Obasi ▼ S. Spiridonovic
- 78' ▲ B. Rmus ▼ Cesinha
- 83' ▲ V. Filipovic ▼ Z. Arsic
- 83' ▲ F. Adzic ▼ M. Stanojevic
- 90' N. Kodzic 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 1D. Knezevic
- 2V. Karajcic ▼ 66'
- 5M. Vranjanin
- 14F. Ivelja
- 15B. Balaz ▼ 66'
- 17S. Spiridonovic ▼ 71'
- 21Cesinha ▼ 78'
- 23A. Vidovic
- 25J. Mitrovic
- 27A. Preradov ▼ 46'
- 29N. Kodzic
Dự bị 11
- 12O. Lukic
- 4B. Blagojevic
- 7T. Grbovic
- 8N. Stojkovic ▲ 66'
- 9D. Glavinic ▲ 46'
- 11M. Spasojevic
- 13P. Obasi ▲ 71'
- 22B. Rmus ▲ 78'
- 24U. Filipovic
- 26L. Vidic ▲ 66'
- 28L. Petrovic
- 40N. Ugljesic
- 5A. Cvetkovic
- 6A. Karajlovic
- 8A. Savic ▼ 63'
- 10Z. Arsic ▼ 83'
- 11T. Todorovic
- 17A. Vuletic ▼ 63'
- 26M. Stanojevic ▼ 83'
- 29S. Popovic
- 32P. Onowakpo
- 35S. Bastaja ▼ 46'
Dự bị 6
- 12N. Terzic
- 7M. Stevanovic ▲ 63'
- 15V. Filipovic ▲ 83'
- 25L. Sutanovac ▲ 46'
- 28F. Adzic ▲ 83'
- 16B. Nolasco ▲ 63'
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 55 - 33 | +22 | 70 | |
| 2 | 35 | 47 - 29 | +18 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 23 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 30 - 25 | +5 | 48 | |
| 6 | 35 | 46 - 52 | -6 | 44 | |
| 6 | 30 | 30 - 27 | +3 | 41 | |
| 7 | 30 | 34 - 28 | +6 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 33 - 36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 23 - 40 | -17 | 22 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
42Trận đấu39
57Ghi được31
43Thủng lưới60
1.36Bàn thắng mỗi trận0.79
15Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai19