Semendrija 1924 vs Stepojevac Vaga
Tỷ số chung cuộc: Semendrija 1924 2-1 Stepojevac Vaga tại Prva Liga, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Semendrija 1924 thắng 2, hòa 0, Stepojevac Vaga thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 21
- Phong độ
- WDDDL Semendrija 1924
- WLLDL Stepojevac Vaga
- 13' B. Blagojevic
- 43' A. Lokosa
- 43' L. Krstovic
- HT0-0
- 48' N. Kodzic
- 52' B. Balaz 1-0
- 54' 1-1 T. Todorovic
- 61' ▲ A. Preradov ▼ L. Jurak
- 66' A. Cvetkovic
- 70' N. Kodzic 2-1
- 77' ▲ T. Grbovic ▼ A. Lokosa
- 77' ▲ F. Ivelja ▼ U. Gajic
- 81' ▲ Z. Arsic ▼ O. Smith
- 86' M. Jovic
- 90' S. Bastaja
- FT2-1
Đội hình
- 12A. Stankovic
- 2V. Karajcic
- 4B. Blagojevic
- 10U. Gajic ▼ 77'
- 15B. Balaz
- 19A. Lokosa ▼ 77'
- 22B. Rmus
- 23A. Vidovic
- 25J. Mitrovic
- 29N. Kodzic
- 32L. Jurak ▼ 61'
Dự bị 11
- 1S. Jovic
- 3L. Cakovan
- 5A. Lukic
- 7T. Grbovic ▲ 77'
- 8N. Stojkovic
- 14F. Ivelja ▲ 77'
- 16T. Joseph
- 18L. Abadzija
- 24U. Filipovic
- 26L. Vidic
- 27A. Preradov ▲ 61'
- 12N. Terzic
- 2S. Mladenovic
- 3L. Konstantinov
- 5A. Cvetkovic
- 11T. Todorovic
- 20V. Milosavljev
- 21O. Smith ▼ 81'
- 22L. Krstovic
- 23M. Jovic
- 29S. Popovic
- 35S. Bastaja
Dự bị 8
- 24B. Marinkovic
- 4P. Radic
- 10Z. Arsic ▲ 81'
- 13G. Konyaev
- 14V. Maksimovic
- 15I. Vucicevic
- 26S. Hao
- 33V. Tomovic
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 55 - 33 | +22 | 70 | |
| 2 | 35 | 47 - 29 | +18 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 23 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 30 - 25 | +5 | 48 | |
| 6 | 35 | 46 - 52 | -6 | 44 | |
| 6 | 30 | 30 - 27 | +3 | 41 | |
| 7 | 30 | 34 - 28 | +6 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 33 - 36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 23 - 40 | -17 | 22 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
42Trận đấu39
57Ghi được31
43Thủng lưới60
1.36Bàn thắng mỗi trận0.79
15Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai19