Stepojevac Vaga vs Tekstilac Odžaci
Tỷ số chung cuộc: Stepojevac Vaga 0-2 Tekstilac Odžaci tại Prva Liga, 27 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Stepojevac Vaga thắng 0, hòa 0, Tekstilac Odžaci thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 29
- Phong độ
- WLLDL Stepojevac Vaga
- WDWLD Tekstilac Odžaci
- 40' 0-1 S. Pantic
- 42' 0-2 I. Zulfic
- 44' S. Bastaja
- HT0-2
- 46' ▲ O. Lausevic ▼ K. Djordjevic
- 52' A. Mitic
- 60' ▲ B. Kocic ▼ M. Zekic
- 60' ▲ N. Puskar ▼ L. Konstantinov
- 60' ▲ P. Onowakpo ▼ V. Milosavljev
- 68' ▲ D. Obrenovic ▼ V. Radosavljevic
- 76' ▲ M. Jovic ▼ A. Mitic
- 81' ▲ K. Radovic ▼ D. Stojanovic
- 85' S. Coly
- 87' ▲ G. Konyaev ▼ B. Nolasco
- 87' ▲ I. Vucicevic ▼ T. Todorovic
- FT0-2
Đội hình
- 40N. Ugljesic
- 2S. Mladenovic
- 5A. Cvetkovic
- 6U. Vukasinovic
- 9A. Mitic ▼ 76'
- 11T. Todorovic ▼ 87'
- 16B. Nolasco ▼ 87'
- 20V. Milosavljev ▼ 60'
- 29S. Popovic
- 33D. Djuric
- 35S. Bastaja
Dự bị 8
- 12N. Terzic
- 3D. Djukovic
- 4P. Radic
- 13G. Konyaev ▲ 87'
- 15I. Vucicevic ▲ 87'
- 17A. Vuletic
- 23M. Jovic ▲ 76'
- 32P. Onowakpo ▲ 60'
- 1B. Brac
- 3L. Konstantinov ▼ 60'
- 4M. Pantic
- 7S. Pantic
- 8N. Ahcin
- 11I. Zulfic
- 13S. Coly
- 16V. Radosavljevic ▼ 68'
- 17M. Zekic ▼ 60'
- 20D. Stojanovic ▼ 81'
- 26K. Djordjevic ▼ 46'
Dự bị 11
- 92B. Bosnjak
- 5B. Etameh
- 6N. Puskar ▲ 60'
- 9L. Radulovic
- 10O. Lausevic ▲ 46'
- 28N. Sylla
- 39D. Obrenovic ▲ 68'
- 40M. Abiodun
- 41S. Filipovic
- 80B. Kocic ▲ 60'
- 99K. Radovic ▲ 81'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 55 - 33 | +22 | 70 | |
| 2 | 35 | 47 - 29 | +18 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 23 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 30 - 25 | +5 | 48 | |
| 6 | 35 | 46 - 52 | -6 | 44 | |
| 6 | 30 | 30 - 27 | +3 | 41 | |
| 7 | 30 | 34 - 28 | +6 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 33 - 36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 23 - 40 | -17 | 22 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
39Trận đấu45
31Ghi được51
60Thủng lưới64
0.79Bàn thắng mỗi trận1.13
8Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai30