Tekstilac Odžaci
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Stepojevac Vaga

Tekstilac Odžaci vs Stepojevac Vaga

Tỷ số chung cuộc: Tekstilac Odžaci 1-0 Stepojevac Vaga tại Prva Liga, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tekstilac Odžaci thắng 3, hòa 0, Stepojevac Vaga thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 14
Phong độ
WDWLD Tekstilac Odžaci
WLLDL Stepojevac Vaga
  1. 11' S. Filipovic
  2. 25' S. Savija 1-0
  3. 45' R. Wypart
  4. HT1-0
  5. 46' A. Popovic M. Zekic
  6. 53' I. Zulfic
  7. 62' M. Pantic L. Vasic
  8. 62' M. Susnjar M. Abiodun
  9. 62' O. Lausevic S. Savija
  10. 67' M. Susnjar
  11. 70' V. Maksimovic L. Krstovic
  12. 70' V. Milosavljev A. Vuletic
  13. 75' E. Vales D. Stojanovic
  14. 80' S. Popovic
  15. 81' T. Todorovic L. Pavlovic
  16. FT1-0

Đội hình

Tekstilac Odžaci
  1. 1F. Samurovic
  2. 6N. Puskar
  3. 7S. Savija ▼ 62'
  4. 11I. Zulfic
  5. 13S. Coly
  6. 14L. Vasic ▼ 62'
  7. 16V. Radosavljevic
  8. 17M. Zekic ▼ 46'
  9. 20D. Stojanovic ▼ 75'
  10. 40M. Abiodun ▼ 62'
  11. 41S. Filipovic

Dự bị 11

  1. 12A. Knezevic
  2. 3E. Vales ▲ 75'
  3. 4M. Pantic ▲ 62'
  4. 8M. Susnjar ▲ 62'
  5. 9L. Radulovic
  6. 10O. Lausevic ▲ 62'
  7. 21V. Matejic
  8. 24A. Popovic ▲ 46'
  9. 25Z. Lambulic
  10. 39D. Obrenovic
  11. 80M. Emous
Stepojevac Vaga
  1. 12N. Terzic
  2. 2S. Mladenovic
  3. 3L. Konstantinov
  4. 6U. Vukasinovic
  5. 8L. Pavlovic ▼ 81'
  6. 10Z. Arsic
  7. 16R. Wypart
  8. 17A. Vuletic ▼ 70'
  9. 22L. Krstovic ▼ 70'
  10. 23M. Jovic
  11. 29S. Popovic

Dự bị 10

  1. 1B. Vukmirovic
  2. 9M. Mijatovic
  3. 11T. Todorovic ▲ 81'
  4. 13G. Konyaev
  5. 14V. Maksimovic ▲ 70'
  6. 15I. Vucicevic
  7. 20V. Milosavljev ▲ 70'
  8. 21S. Olawoyin
  9. 27M. Bakic
  10. 33V. Tomovic

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

45Trận đấu39
51Ghi được31
64Thủng lưới60
1.13Bàn thắng mỗi trận0.79
13Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu