Tekstilac Odžaci
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Trayal

Tekstilac Odžaci vs FK Trayal

Tỷ số chung cuộc: Tekstilac Odžaci 1-1 FK Trayal tại Prva Liga, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tekstilac Odžaci thắng 0, hòa 1, FK Trayal thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 28
Phong độ
WDWLD Tekstilac Odžaci
LLLLL FK Trayal
  1. 16' Y. Horike
  2. 22' F. Djurovic
  3. 24' L. Vasic
  4. 32' A. Muydinov
  5. HT0-0
  6. 46' M. Pantic K. Djordjevic
  7. 62' M. Zekic 1-0
  8. 66' N. Bogdanovic F. Djurovic
  9. 71' L. Radulovic D. Stojanovic
  10. 71' M. Abiodun M. Zekic
  11. 73' L. Konstantinov
  12. 76' D. Randjelov V. Djokic
  13. 83' Y. Horike
  14. 83' Y. Horike
  15. 83' S. Filipovic I. Zulfic
  16. 83' D. Obrenovic L. Konstantinov
  17. 90'+1 B. Simic A. Muydinov
  18. 90' 1-1 V. Djordjevic
  19. FT1-1

Đội hình

Tekstilac Odžaci
  1. 1B. Brac
  2. 3L. Konstantinov ▼ 83'
  3. 7S. Pantic
  4. 8N. Ahcin
  5. 11I. Zulfic ▼ 83'
  6. 13S. Coly
  7. 14L. Vasic
  8. 16V. Radosavljevic
  9. 17M. Zekic ▼ 71'
  10. 20D. Stojanovic ▼ 71'
  11. 26K. Djordjevic ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 92B. Bosnjak
  2. 4M. Pantic ▲ 46'
  3. 6N. Puskar
  4. 9L. Radulovic ▲ 71'
  5. 10O. Lausevic
  6. 28N. Sylla
  7. 39D. Obrenovic ▲ 83'
  8. 40M. Abiodun ▲ 71'
  9. 41S. Filipovic ▲ 83'
  10. 80B. Kocic
  11. 99K. Radovic
FK Trayal HLV: Dejan Brankovic
  1. 1A. Simic
  2. 4N. Marinkovic
  3. 5V. Djokic ▼ 76'
  4. 6Y. Horike
  5. 10F. Djurovic ▼ 66'
  6. 13V. Nedeljkovic
  7. 14A. Muydinov ▼ 90'
  8. 18D. Ivic
  9. 20V. Mijailovic
  10. 23V. Djordjevic
  11. 26D. Popovic

Dự bị 10

  1. 22D. Pavlovic
  2. 3D. Kotlajic
  3. 8M. Stanojevic
  4. 9A. Nishimura
  5. 11L. Nikolic
  6. 19B. Simic ▲ 90'
  7. 25N. Bogdanovic ▲ 66'
  8. 29D. Randjelov ▲ 76'
  9. 30B. Dunjic
  10. 31D. Punosevac

Thống kê

11
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

45Trận đấu45
51Ghi được48
64Thủng lưới60
1.13Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu