FK Trayal vs Tekstilac Odžaci
Tỷ số chung cuộc: FK Trayal 4-1 Tekstilac Odžaci tại Prva Liga, 10 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FK Trayal thắng 2, hòa 1, Tekstilac Odžaci thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 13
- Phong độ
- LLLLL FK Trayal
- WDWLD Tekstilac Odžaci
- 15' D. Ivic 1-0
- 27' Z. Lambulic
- 29' U. Mojsilovicphản lưới 2-0
- 45'+2 A. Muydinov
- HT2-0
- 46' ▲ J. Rasljanin ▼ A. Muydinov
- 46' ▲ M. Susnjar ▼ A. Popovic
- 46' ▲ O. Lausevic ▼ L. Radulovic
- 48' 2-1 I. Zulfic
- 58' S. Filipovic
- 65' ▲ B. Simic ▼ N. Marinkovic
- 71' ▲ M. Emous ▼ M. Zekic
- 76' ▲ F. Djurovic ▼ V. Mijailovic
- 77' U. Mojsilovic
- 78' L. Nikolic11m 3-1
- 79' ▲ S. Savija ▼ D. Stojanovic
- 79' ▲ L. Vasic ▼ M. Pantic
- 81' L. Vasic
- 82' F. Djurovic 4-1
- 84' ▲ D. Randjelov ▼ D. Ivic
- FT4-1
Đội hình
- 1A. Simic
- 4N. Marinkovic ▼ 65'
- 5V. Djokic
- 6Y. Horike
- 7I. Matejevic
- 11L. Nikolic
- 13V. Nedeljkovic
- 14A. Muydinov ▼ 46'
- 18D. Ivic ▼ 84'
- 20V. Mijailovic ▼ 76'
- 27I. Cvetojevic
Dự bị 11
- 12V. Vukadinovic
- 9C. Atule
- 10F. Djurovic ▲ 76'
- 15A. Broceta
- 17O. Milosevic
- 19B. Simic ▲ 65'
- 21J. Rasljanin ▲ 46'
- 23V. Djordjevic
- 25T. Cilerdzic
- 29D. Randjelov ▲ 84'
- 31D. Punosevac
- 1F. Samurovic
- 4M. Pantic ▼ 79'
- 9L. Radulovic ▼ 46'
- 11I. Zulfic
- 13S. Coly
- 16V. Radosavljevic
- 17M. Zekic ▼ 71'
- 20D. Stojanovic ▼ 79'
- 24A. Popovic ▼ 46'
- 25Z. Lambulic
- 28U. Mojsilovic
Dự bị 11
- 12A. Knezevic
- 6N. Puskar
- 7S. Savija ▲ 79'
- 8M. Susnjar ▲ 46'
- 10O. Lausevic ▲ 46'
- 14L. Vasic ▲ 79'
- 15K. Ferdinand
- 21V. Matejic
- 39D. Obrenovic
- 41S. Filipovic
- 80M. Emous ▲ 71'
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 55 - 33 | +22 | 70 | |
| 2 | 35 | 47 - 29 | +18 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 23 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 30 - 25 | +5 | 48 | |
| 6 | 35 | 46 - 52 | -6 | 44 | |
| 6 | 30 | 30 - 27 | +3 | 41 | |
| 7 | 30 | 34 - 28 | +6 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 33 - 36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 23 - 40 | -17 | 22 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
45Trận đấu45
48Ghi được51
60Thủng lưới64
1.07Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai30