FAP vs Kabel Novi Sad
Tỷ số chung cuộc: FAP 2-2 Kabel Novi Sad tại Prva Liga, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FAP thắng 0, hòa 2, Kabel Novi Sad thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 27
- Phong độ
- LWWWD FAP
- WLLLD Kabel Novi Sad
- 2' 0-1 V. Boskan
- 29' I. Dervisi
- 38' L. Lazarevic 1-1
- 43' A. Tanasin
- 45'+1 M. Mirosavljev
- 45'+4 V. Vidakovic
- 45' M. Mirosavljev11m 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ U. Paunovic ▼ I. Dervisi
- 46' ▲ Z. Karac ▼ V. Apostolovski
- 54' D. Dubackic
- 62' ▲ D. Janjic ▼ A. Pivas
- 63' ▲ B. Antwi ▼ M. Susnjar
- 67' G. Gerzel
- 72' ▲ N. Ninkovic ▼ M. Savanovic
- 76' 2-2 V. Vidakovic
- 78' ▲ M. Otasevic ▼ G. Gerzel
- 78' ▲ S. Savija ▼ V. Boskan
- 84' ▲ P. Soskic ▼ M. Andjelkovic
- 90'+2 D. Janjic
- FT2-2
Đội hình
- 12N. Tasic
- 3M. Divac
- 6Z. Bogdanovic
- 7N. Obucina
- 10G. Gerzel ▼ 78'
- 13M. Andjelkovic ▼ 84'
- 19L. Lazarevic
- 20M. Susnjar ▼ 63'
- 26M. Mirosavljev
- 29F. Antonijevic
- 33D. Dubackic
Dự bị 11
- 21S. Prodanovic
- 2S. Susic
- 8B. Antwi ▲ 63'
- 9P. Ristic
- 14M. Otasevic ▲ 78'
- 15M. Tesanovic
- 17P. Soskic ▲ 84'
- 22M. Markovic
- 24R. Wypart
- 27R. Baha
- 55D. Danicic
- 1N. Toroman
- 3L. Kljajic
- 5M. Pavic
- 15I. Rogac
- 17V. Vidakovic
- 18V. Boskan ▼ 78'
- 19I. Dervisi ▼ 46'
- 21V. Apostolovski ▼ 46'
- 25M. Savanovic ▼ 72'
- 28A. Tanasin
- 30A. Pivas ▼ 62'
Dự bị 9
- 22B. Nikolic
- 6V. Micunovic
- 7U. Paunovic ▲ 46'
- 9S. Savija ▲ 78'
- 11D. Janjic ▲ 62'
- 13N. Kocovic
- 14Z. Karac ▲ 46'
- 16N. Ninkovic ▲ 72'
- 23N. Tedic
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 55 - 33 | +22 | 70 | |
| 2 | 35 | 47 - 29 | +18 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 23 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 30 - 25 | +5 | 48 | |
| 6 | 35 | 46 - 52 | -6 | 44 | |
| 6 | 30 | 30 - 27 | +3 | 41 | |
| 7 | 30 | 34 - 28 | +6 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 33 - 36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 23 - 40 | -17 | 22 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
39Trận đấu39
41Ghi được38
58Thủng lưới56
1.05Bàn thắng mỗi trận0.97
10Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai16