Kabel Novi Sad vs FAP
Tỷ số chung cuộc: Kabel Novi Sad 0-0 FAP tại Prva Liga, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Kabel Novi Sad thắng 1, hòa 2, FAP thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 12
- Phong độ
- WLLLD Kabel Novi Sad
- LWWWD FAP
- 35' D. Djuric
- HT0-0
- 46' ▲ P. Sukacev ▼ N. Ninkovic
- 58' ▲ D. Janjic ▼ D. Djuric
- 58' ▲ N. Tedic ▼ U. Paunovic
- 60' ▲ V. Plazinic ▼ M. Bojovic
- 63' A. Tanasin
- 73' ▲ A. Stanisavljevic ▼ B. Cecaric
- 73' ▲ H. Matsui ▼ S. Carapic
- 90' E. Ajdinovic
- 90'+3 M. Pavic
- 90'+1 ▲ J. Andjelkovic ▼ O. Todorovic
- 90'+1 ▲ R. Baha ▼ M. Miraljemovic
- 90'+1 ▲ I. Josovic ▼ E. Ajdinovic
- FT0-0
Đội hình
- 22M. Knezevic
- 5M. Pavic
- 6B. Cecaric ▼ 73'
- 7U. Paunovic ▼ 58'
- 13N. Kocovic
- 15M. Petric
- 16N. Ninkovic ▼ 46'
- 17V. Novevski
- 24D. Djuric ▼ 58'
- 28A. Tanasin
- 30A. Pivas
Dự bị 11
- 1N. Toroman
- 2L. Velicki
- 3L. Kljajic
- 9L. Grgic
- 11D. Janjic ▲ 58'
- 21V. Apostolovski
- 23N. Tedic ▲ 58'
- 25V. Tokin
- 26A. Stanisavljevic ▲ 73'
- 27P. Sukacev ▲ 46'
- 29V. Jelic
- 21V. Vranes
- 4M. Miraljemovic ▼ 90'
- 6Z. Bogdanovic
- 7N. Obucina
- 10S. Carapic ▼ 73'
- 15M. Vukomanovic
- 16E. Ajdinovic ▼ 90'
- 17O. Todorovic ▼ 90'
- 29F. Antonijevic
- 44B. Milosevic
- 88M. Bojovic ▼ 60'
Dự bị 11
- 12J. Barac
- 3D. Banjac
- 8V. Plazinic ▲ 60'
- 11J. Andjelkovic ▲ 90'
- 13Lucas Silva
- 14M. Otasevic
- 20L. Peic Tukuljac
- 22H. Matsui ▲ 73'
- 27R. Baha ▲ 90'
- 33I. Josovic ▲ 90'
- 55Tiago Galvao
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 55 - 33 | +22 | 70 | |
| 2 | 35 | 47 - 29 | +18 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 23 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 30 - 25 | +5 | 48 | |
| 6 | 35 | 46 - 52 | -6 | 44 | |
| 6 | 30 | 30 - 27 | +3 | 41 | |
| 7 | 30 | 34 - 28 | +6 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 33 - 36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 23 - 40 | -17 | 22 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
39Trận đấu39
38Ghi được41
56Thủng lưới58
0.97Bàn thắng mỗi trận1.05
8Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai25