Semendrija 1924 vs Kabel Novi Sad
Tỷ số chung cuộc: Semendrija 1924 3-0 Kabel Novi Sad tại Prva Liga, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Semendrija 1924 thắng 5, hòa 0, Kabel Novi Sad thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 25
- Phong độ
- DDDLL Semendrija 1924
- WLLLD Kabel Novi Sad
- 4' B. Rmus
- 6' N. Kodzic 1-0
- 18' ▲ D. Janjic ▼ M. Bozicic
- 21' T. Grbovic 2-0
- HT2-0
- 60' ▲ V. Karajcic ▼ N. Stojkovic
- 60' ▲ T. Joseph ▼ B. Rmus
- 67' ▲ P. Obasi ▼ T. Grbovic
- 67' ▲ B. Balaz ▼ L. Vidic
- 75' ▲ V. Apostolovski ▼ I. Dervisi
- 75' F. Ivelja 3-0
- 80' ▲ S. Spiridonovic ▼ N. Kodzic
- 80' ▲ S. Savija ▼ V. Boskan
- 80' ▲ Z. Karac ▼
- 80' ▲ N. Ninkovic ▼ P. Sukacev
- FT3-0
Đội hình
- 12O. Lukic
- 4B. Blagojevic
- 7T. Grbovic ▼ 67'
- 8N. Stojkovic ▼ 60'
- 9D. Glavinic
- 14F. Ivelja
- 22B. Rmus ▼ 60'
- 23A. Vidovic
- 25J. Mitrovic
- 26L. Vidic ▼ 67'
- 29N. Kodzic ▼ 80'
Dự bị 11
- 1D. Knezevic
- 2V. Karajcic ▲ 60'
- 3L. Cakovan
- 5M. Vranjanin
- 10U. Gajic
- 11M. Spasojevic
- 13P. Obasi ▲ 67'
- 15B. Balaz ▲ 67'
- 16T. Joseph ▲ 60'
- 17S. Spiridonovic ▲ 80'
- 21Cesinha
- 22B. Nikolic
- 5M. Pavic
- 13N. Kocovic
- 15I. Rogac
- 17V. Vidakovic
- 18V. Boskan ▼ 80'
- 19I. Dervisi ▼ 75'
- 20M. Bozicic ▼ 18'
- 27P. Sukacev ▼ 80'
- 28A. Tanasin
- 30A. Pivas
Dự bị 11
- 1N. Toroman
- 12N. Perin
- 3L. Kljajic
- 6V. Micunovic
- 9S. Savija ▲ 80'
- 11D. Janjic ▲ 18'
- 14Z. Karac ▲ 80'
- 16N. Ninkovic ▲ 80'
- 21V. Apostolovski ▲ 75'
- 23N. Tedic
- 29V. Jelic
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 55 - 33 | +22 | 70 | |
| 2 | 35 | 47 - 29 | +18 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 23 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 30 - 25 | +5 | 48 | |
| 6 | 35 | 46 - 52 | -6 | 44 | |
| 6 | 30 | 30 - 27 | +3 | 41 | |
| 7 | 30 | 34 - 28 | +6 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 33 - 36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 23 - 40 | -17 | 22 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
42Trận đấu39
57Ghi được38
43Thủng lưới56
1.36Bàn thắng mỗi trận0.97
15Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai16