Kabel Novi Sad
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Semendrija 1924

Kabel Novi Sad vs Semendrija 1924

Tỷ số chung cuộc: Kabel Novi Sad 1-3 Semendrija 1924 tại Prva Liga, 24 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kabel Novi Sad thắng 0, hòa 0, Semendrija 1924 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 10
Phong độ
WLLLD Kabel Novi Sad
DDDLL Semendrija 1924
  1. 14' M. Petric
  2. 31' M. Pavic
  3. 32' 0-1 N. Kodzic
  4. 39' M. Petric
  5. 39' M. Petric
  6. 45' P. Barac
  7. HT0-1
  8. 46' V. Jelic U. Paunovic
  9. 46' A. Lokosa P. Barac
  10. 57' M. Kolarevic 1-1
  11. 61' 1-2 A. Lokosa
  12. 65' N. Ninkovic M. Kolarevic
  13. 65' A. Stanisavljevic B. Cecaric
  14. 68' F. Ivelja N. Stojkovic
  15. 71' D. Janjic D. Djuric
  16. 74' B. Rmus
  17. 78' 1-3 N. Kodzic
  18. 88' L. Abadzija B. Rmus
  19. 90'+2 V. Novevski
  20. 90'+2 V. Jelic
  21. FT1-3

Đội hình

Kabel Novi Sad HLV: M. Belić
  1. 22M. Knezevic
  2. 4M. Kolarevic ▼ 65'
  3. 5M. Pavic
  4. 6B. Cecaric ▼ 65'
  5. 7U. Paunovic ▼ 46'
  6. 13N. Kocovic
  7. 15M. Petric
  8. 17V. Novevski
  9. 24D. Djuric ▼ 71'
  10. 27P. Sukacev
  11. 30A. Pivas

Dự bị 11

  1. 1N. Toroman
  2. 2L. Velicki
  3. 3L. Kljajic
  4. 9L. Grgic
  5. 11D. Janjic ▲ 71'
  6. 16N. Ninkovic ▲ 65'
  7. 21V. Apostolovski
  8. 23N. Tedic
  9. 25V. Tokin
  10. 26A. Stanisavljevic ▲ 65'
  11. 29V. Jelic ▲ 46'
Semendrija 1924 HLV: B. Mirjačić
  1. 12A. Stankovic
  2. 4B. Blagojevic
  3. 8N. Stojkovic ▼ 68'
  4. 9D. Glavinic
  5. 10U. Gajic
  6. 21P. Barac ▼ 46'
  7. 22B. Rmus ▼ 88'
  8. 23A. Vidovic
  9. 25J. Mitrovic
  10. 26L. Vidic
  11. 29N. Kodzic

Dự bị 11

  1. 1S. Jovic
  2. 2V. Karajcic
  3. 3L. Cakovan
  4. 11A. Markovic
  5. 14F. Ivelja ▲ 68'
  6. 18L. Abadzija ▲ 88'
  7. 19A. Lokosa ▲ 46'
  8. 24U. Filipovic
  9. 27A. Preradov
  10. 28L. Petrovic
  11. 32L. Jurak

Thống kê

24
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

39Trận đấu42
38Ghi được57
56Thủng lưới43
0.97Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu